nomographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép giải toán đồ, phép đồ giải: Một phương pháp toán học sử dụng các biểu đồ hoặc đồ thị để giải các phương trình hoặc tính toán các giá trị số, thay vì sử dụng các phép tính đại số truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nomographie permet de résoudre des équations complexes à l'aide d'un diagramme. (Phép đồ giải cho phép giải các phương trình phức tạp bằng cách sử dụng một biểu đồ.)
- Cet ingénieur a maîtrisé la nomographie pour ses calculs rapides. (Kỹ sư đó đã thành thạo phép giải toán đồ cho những tính toán nhanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appliquer la nomographie": áp dụng phép đồ giải.
- Pour estimer rapidement la pression, on peut appliquer la nomographie. (Để ước tính nhanh áp suất, người ta có thể áp dụng phép đồ giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Nomographe (danh từ giống đực): Biểu đồ dùng trong phép đồ giải, nomogram.
- Il a consulté le nomographe pour trouver la solution. (Anh ấy đã tra cứu biểu đồ đồ giải để tìm ra đáp án.)
- Nomographique (tính từ): thuộc về phép đồ giải.
- Une méthode nomographique. (Một phương pháp đồ giải.)
Từ đồng nghĩa
- Abaque (danh từ giống đực): biểu đồ tính toán, bảng tính đồ thị.
- Diagramme d'alignement (danh từ giống đực): biểu đồ thẳng hàng (một loại biểu đồ dùng trong nomographie).
danh từ giống cái
- phép giải toán đồ, phép đồ giải