non gan

Học thuật
Thân thiện
non gan

Một em bé non gan không dám đi qua cây cầu nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đủ bạo dạn, thiếu can đảm: "non gan" dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của một người chưa đủ dũng khí, sự mạnh mẽ hoặc liều lĩnh cần thiết để đối mặt với một thử thách, rủi ro hoặc tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • còn non gan, chưa dám một mình đi xuyên rừng đêm. ( còn thiếu can đảm, chưa dám một mình đi xuyên rừng ban đêm.)
    • Đừng non gan bỏ cuộc giữa chừng như vậy. (Đừng thiếu bản lĩnh bỏ cuộc giữa chừng như thế.)
    • Lần đầu đứng trước đám đông, ấy hơi non gan nên nói không được trôi chảy. (Lần đầu đứng trước đám đông, ấy hơi thiếu tự tin nên nói không được trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏ ra non gan": thể hiện sự thiếu can đảm, nhút nhát.

    • Trước những lời đe dọa, hắn đã tỏ ra non gan đầu hàng. (Trước những lời đe dọa, hắn đã thể hiện sự nhút nhát đầu hàng.)
  • "non gan non mật": một cách nói nhấn mạnh sự non nớt, thiếu kinh nghiệm bản lĩnh (thường dùng trong khẩu ngữ).

    • Mới vào nghề, non gan non mật chuyện bình thường. (Mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm bản lĩnh chuyện bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhát gan (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ người nhút nhát, dễ sợ hãi.

    • Anh ta nhát gan lắm, không dámnhà một mình. (Anh ta rất nhút nhát, không dámnhà một mình.)
  • Hèn nhát (tính từ): chỉ sự hèn kém, thiếu dũng khí một cách đáng khinh (nghĩa mạnh hơn tiêu cực hơn "non gan").

  • Thiếu bản lĩnh (cụm tính từ): diễn đạt gần nghĩa với "non gan".
Từ đồng nghĩa
  • Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin.
  • Rụt rè: e ngại, không dám hành động.
  • Thiếu can đảm: không đủ dũng khí.
Từ trái nghĩa
  • Bạo gan: liều lĩnh, dám làm những việc mạo hiểm.
  • Dũng cảm: lòng dũng khí, gan dạ.
  • Táo bạo: mạnh mẽ quyết đoán, không sợ rủi ro.
Thành ngữ liên quan
  • "Gan nhỏ bằng hạt tiêu": thành ngữ von chỉ người rất nhát gan.
  • "Gan vàng dạ sắt": thành ngữ chỉ người rất dũng cảm, kiên cường (trái nghĩa với "non gan").
non gan

Một em bé non gan không dám đi qua cây cầu nhỏ.

  1. Không đủ bạo dạn.

Từ chứa "non gan"