non-aligné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không liên kết, không liên minh: Dùng để mô tả một quốc gia, một chính sách hoặc một phong trào không tham gia vào các khối quân sự hoặc liên minh chính trị lớn, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- Trung lập, không đứng về bên nào: Chỉ lập trường không nghiêng về phe phái chính trị hoặc ý thức hệ nào.
Danh từ giống đực:
- Nước không liên kết: Quốc gia theo đuổi chính sách không liên kết, không tham gia vào các khối quân sự đối đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pendant la Guerre froide, de nombreux pays ont choisi une politique non-alignée. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia đã chọn một chính sách không liên kết.)
- Le mouvement des pays non-alignés a été formé en 1961. (Phong trào các nước không liên kết được thành lập năm 1961.)
Danh từ:
- L'Inde était un non-aligné influent durant le XXe siècle. (Ấn Độ là một nước không liên kết có ảnh hưởng trong thế kỷ XX.)
- La conférence a réuni plusieurs non-alignés. (Hội nghị đã tập hợp nhiều nước không liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Politique non-alignée": Chính sách không liên kết. Đây là thuật ngữ chính trị học chỉ đường lối đối ngoại độc lập, không tham gia liên minh quân sự.
- La Yougoslavie de Tito était célèbre pour sa politique non-alignée. (Nam Tư dưới thời Tito nổi tiếng với chính sách không liên kết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-alignement (danh từ giống đực): Sự không liên kết, chủ nghĩa không liên kết. Đây là danh từ chỉ chính sách hoặc học thuyết.
- Le non-alignement était une stratégie pour préserver l'indépendance nationale. (Chủ nghĩa không liên kết là một chiến lược để bảo vệ nền độc lập dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Neutre (tính từ): Trung lập. (Nhấn mạnh đến việc không tham chiến hoặc không thiên vị trong xung đột.)
- Indépendant (tính từ): Độc lập. (Nhấn mạnh đến quyền tự quyết, không phụ thuộc.)
Từ trái nghĩa
- Aligné (tính từ): Liên kết, liên minh.
- Allié (tính từ/danh từ): Đồng minh.
tính từ
- không liên kết
danh từ giống đực
- nước không liên kết