non-alignement

Học thuật
Thân thiện
non-alignement

Le non-alignement est une politique adoptée par certains pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính sách không liên kết: Một đường lối chính trị ngoại giao của một quốc gia, theo đó quốc gia này từ chối liên kết hoặc đứng về phe nào trong các khối quyền lực lớn, đặc biệttrong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, để bảo vệ chủ quyền độc lập trong các quyết định quốc tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le non-alignement était une position politique commune pour de nombreux pays nouvellement indépendants. (Chính sách không liên kếtmột lập trường chính trị phổ biến của nhiều quốc gia mới giành độc lập.)
    • La conférence a discuté des principes du non-alignement. (Hội nghị đã thảo luận về các nguyên tắc của chính sách không liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique de non-alignement": chính sách không liên kết.

    • Ce pays a toujours maintenu une politique de non-alignement strict. (Quốc gia này luôn duy trì một chính sách không liên kết nghiêm ngặt.)
  • "Mouvement des non-alignés": Phong trào không liên kết (một tổ chức quốc tế của các quốc gia theo đuổi chính sách này).

    • Le Mouvement des non-alignés a tenu son premier sommet en 1961. (Phong trào không liên kết đã tổ chức hội nghị thượng đỉnh đầu tiên vào năm 1961.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-aligné (adj): không liên kết (dùng để mô tả quốc gia hoặc chính sách).
    • Un pays non-aligné. (Một quốc gia không liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutralité (n.f): sự trung lập (có thể sắc thái rộng hơn, không chỉ trong liên minh chính trị).
  • Indépendance (n.f): sự độc lập (nghĩa rộng, bao gồm cả độc lập trong đường lối đối ngoại).
Các cụm từ liên quan
  • Principe de non-alignement: nguyên tắc không liên kết.
    • Ils défendent le principe de non-alignement. (Họ bảo vệ nguyên tắc không liên kết.)
Thành ngữ liên quan
  • Rester en dehors des blocs: đứng ngoài các khối (một cách diễn đạt khác cho tư tưởng tương tự).
    • La stratégie du pays est de rester en dehors des blocs. (Chiến lược của quốc giađứng ngoài các khối.)
non-alignement

Le non-alignement est une politique adoptée par certains pays.

danh từ giống đực
  1. chính sách không liên kết

Từ trái nghĩa