non-assistance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không chịu cứu trợ: Hành động từ chối hoặc không cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ cần thiết cho một người đang gặp nguy hiểm hoặc khó khăn, mặc dù khả năng làm điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La non-assistance à personne en danger est un délit. (Sự không chịu cứu trợ người gặp nguy hiểmmột tội.)
    • Le tribunal a condamné le témoin pour non-assistance. (Tòa án đã kết án nhân chứng tội không chịu cứu trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-assistance à personne en danger": Đâymột thuật ngữ pháp lý cụ thể trong luật hình sự Pháp, chỉ tội danh khi một người khả năng nhưng cố ý không cứu giúp người khác đang bị đe dọa tính mạng hoặc sức khỏe.
    • Il a été poursuivi pour non-assistance à personne en danger après avoir ignoré l'appel à l'aide. (Anh ta đã bị truy tố tội không chịu cứu trợ người gặp nguy hiểm sau khi bỏ qua lời kêu cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Assistance (danh từ giống cái): sự cứu trợ, sự giúp đỡ.

    • Porter assistance à quelqu'un. (Mang sự giúp đỡ đến cho ai đó.)
  • Assister (động từ): cứu giúp, tham dự.

    • Il est obligé d'assister les victimes. (Anh ấy có nghĩa vụ phải cứu giúp các nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstention de secours: sự không ra tay cứu giúp.
  • Défaut de porter secours: sự không mang lại sự cứu giúp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

danh từ giống cái
  1. sự không chịu cứu trợ

Từ trái nghĩa