assistance

/ə'sistəns/
Học thuật
Thân thiện
assistance

L'assistance médicale est disponible pour tous les patients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương trợ, sự giúp đỡ: Hành động hỗ trợ, giúp đỡ ai đó trong một công việc hoặc tình huống khó khăn.
    • Sự phụ tá: Vai trò hỗ trợ, giúp việc cho một người khác.
    • Sự cứu trợ, sự cứu tế; cơ quan cứu tế: Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính dành cho những người gặp hoàn cảnh khó khăn, hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ đó.
    • Những người dự, cử tọa: Tập thể những người có mặt tại một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc cuộc họp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai besoin de votre assistance pour résoudre ce problème. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn để giải quyết vấn đề này.)
    • L'assistance sociale vient en aide aux familles démunies. (Cơ quan cứu tế xã hội trợ giúp các gia đình nghèo khó.)
    • L'assistance a applaudi chaleureusement l'orateur. (Cử tọa đã vỗ tay nồng nhiệt người diễn giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assistance sociale": cứu tế xã hội.

    • Il travaille dans le domaine de l'assistance sociale. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực cứu tế xã hội.)
  • "Assistance médicale": y tế, trợ giúp y tế.

    • Les secouristes ont fourni une assistance médicale immédiate. (Các nhân viên cứu hộ đã cung cấp trợ giúp y tế ngay lập tức.)
  • "Assistance technique": sự giúp đỡ kỹ thuật.

    • Ce pays bénéficie d'une assistance technique internationale. (Đất nước này được hưởng sự giúp đỡ kỹ thuật quốc tế.)
  • "Emouvoir l'assistance": làm cho cử tọa xúc động.

    • Son discours poignant a réussi à émouvoir l'assistance. (Bài phát biểu cảm động của ông đã thành công trong việc làm cho cử tọa xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Assister (động từ): tham dự, có mặt; giúp đỡ.

    • Je vais assister à la conférence. (Tôi sẽ tham dự buổi hội thảo.)
    • Le médecin assiste le patient. (Bác sĩ trợ giúp bệnh nhân.)
  • Assistant(e) (danh từ): trợ lý, người phụ tá.

    • Elle est assistante de direction. ( ấytrợgiám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aide (n.f): sự giúp đỡ.
  • Secours (n.m): sự cứu giúp, cứu trợ.
  • Soutien (n.m): sự ủng hộ, hỗ trợ.
  • Public (n.m): công chúng, khán giả (nghĩa "cử tọa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Prêter assistance à quelqu'un: giúp đỡ ai đó.

    • Il a prêté assistance à la victime de l'accident. (Anh ấy đã giúp đỡ nạn nhân của vụ tai nạn.)
  • Venir en assistance à quelqu'un: đến giúp đỡ ai đó.

    • Les pompiers sont venus en assistance aux personnes bloquées. (Lính cứu hỏa đã đến giúp đỡ những người bị mắc kẹt.)
assistance

L'assistance médicale est disponible pour tous les patients.

danh từ giống cái
  1. sự tương trợ
  2. sự phụ tá
  3. sự cứu trợ, sự cứu tế; cơ quan cứu tế
    • Assistance sociale
      cứu tế xã hội
    • Assistance médicale
      y tế
    • Assistance technique
      sự giúp đỡ kỹ thuật (cho các nước chậm phát triển)
  4. những người dự, cử tọa
    • Emouvoir l'assistance
      làm cho cử tọa xúc động