non-committal

/'nɔnkə'mitl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hứa hẹn, không cam kết: "Non-committal" mô tả thái độ hoặc lời nói cố ý tránh đưa ra một tuyên bố rõ ràng, một lời hứa hoặc một sự ủng hộ dứt khoát cho một ý kiến, kế hoạch hoặc cá nhân nào đó.
    • thưởngphạt, mơ hồ: Chỉ một câu trả lời hoặc phản ứng được đưa ra một cách thận trọng, không bộc lộ quan điểm thực sự hoặc ý định tham gia, nhằm giữ thế trung lập hoặc tránh ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a non-committal answer when asked about his future plans. (Anh ấy đưa ra một câu trả lờithưởngphạt khi được hỏi về kế hoạch tương lai.)
    • Her non-committal attitude made it hard to know if she supported the proposal. (Thái độ không cam kết của ấy khiến người ta khó biết liệu ủng hộ đề xuất đó không.)
    • The manager remained non-committal on the issue of salary increases. (Người quản lý vẫn giữ thái độ không hứa hẹn về vấn đề tăng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be non-committal about something": thái độ không dứt khoát về điều đó.

    • Politicians are often non-committal about controversial topics. (Các chính trị gia thường thái độ không dứt khoát về các chủ đề gây tranh cãi.)
  • "A non-committal response/grunt/nod": Một phản ứng/tiếng grừng/gật đầu mơ hồ, không thể hiện sự đồng ý hay phản đối rõ ràng.

    • He just gave a non-committal shrug when I asked for his opinion. (Anh ta chỉ nhún vai một cáchthưởngphạt khi tôi hỏi ý kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncommittally (Phó từ): Một cách không cam kết, mơ hồ.
    • "We'll see," she said noncommittally. ("Chúng ta sẽ xem," ấy nói một cách mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasive: Lảng tránh, thoái thác.
  • Ambiguous: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Hedging: Nói quanh, nói tránh.
  • Uncertain: Không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Committed: Cam kết, tận tâm.
  • Definitive: Dứt khoát, rõ ràng.
  • Decisive: Quyết đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "non-committal". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To sit on the fence: Ngồi trên hàng rào, chỉ thái độ trung lập, không nghiêng về bên nào.
    • He's sitting on the fence, giving non-committal answers to every question. (Anh ta đang ngồi trên hàng rào, đưa ra những câu trả lời không cam kết cho mọi câu hỏi.)
tính từ
  1. không hứa hẹn, không cam kết, không tự thắt buộc; vô thưởng, vô phạt (câu trả lời...)