non-contradiction

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không mâu thuẫn: Nguyên tắc logic cơ bản khẳng định rằng một mệnh đề phủ định của không thể cùng đúng trong cùng một thời điểm cùng một ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le principe de non-contradiction est fondamental en logique. (Nguyên tắc không mâu thuẫnnền tảng trong logic học.)
    • Son argument manque de non-contradiction. (Lập luận của anh ta thiếu tính không mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de non-contradiction": Nguyên tắc không mâu thuẫn (một quy luật cơ bản trong triết học logic hình thức của Aristotle).
    • Aristote a formulé le principe de non-contradiction. (Aristotle đã xây dựng nguyên tắc không mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contradiction (n): sự mâu thuẫn, điều trái ngược.

    • Il y a une contradiction dans son discours. (Có một sự mâu thuẫn trong bài phát biểu của anh ta.)
  • Contradictoire (adj): mâu thuẫn, trái ngược.

    • Des déclarations contradictoires. (Những tuyên bố mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cohérence (n): tính mạch lạc, tính nhất quán.
  • Compatibilité (n): tính tương thích, tính phù hợp.
Thành ngữ liên quan
  • Être en dehors de toute contradiction: Không mâu thuẫn, hoàn toàn nhất quán.
    • Son témoignage est en dehors de toute contradiction. (Lời khai của anh ta hoàn toàn không mâu thuẫn.)
danh từ giống cái
  1. sự không mâu thuẫn

Từ trái nghĩa