Contradiction
/,kɔntrə'dikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nói trái lại, sự phản biện: Hành động hoặc lời nói phủ nhận, phản đối hoặc đưa ra ý kiến đối lập với một tuyên bố hoặc quan điểm trước đó.
- Mâu thuẫn: Tình trạng tồn tại hai hoặc nhiều yếu tố, ý tưởng, hoặc tuyên bố đối lập nhau, không thể cùng đúng trong cùng một ngữ cảnh.
- (Từ cũ) Trở ngại: Điều gì đó cản trở hoặc gây khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une contradiction évidente dans son témoignage. (Có một mâu thuẫn rõ ràng trong lời khai của anh ta.)
- Elle aime l'esprit de contradiction de son fils. (Bà ấy thích tính hay phản biện của con trai mình.)
- Affirmer le contraire serait une contradiction. (Khẳng định điều ngược lại sẽ là một sự mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en contradiction avec : Mâu thuẫn với, trái ngược với.
- Ses actes sont en contradiction avec ses paroles. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói.)
Tomber dans la contradiction : Rơi vào mâu thuẫn (tự mâu thuẫn với chính mình).
- En changeant d'avis si souvent, il tombe dans la contradiction. (Bằng cách thay đổi ý kiến quá thường xuyên, anh ta rơi vào mâu thuẫn.)
Contradiction interne : Mâu thuẫn nội tại (mâu thuẫn bên trong một hệ thống, lý thuyết).
- La théorie présente une contradiction interne. (Lý thuyết này có một mâu thuẫn nội tại.)
Biến thể và từ gần giống
Contradicteur (danh từ giống đực): Người phản biện, người nói trái lại.
- Il s'est trouvé un contradicteur lors du débat. (Anh ta đã gặp một người phản biện trong cuộc tranh luận.)
Contradictoire (tính từ): Mâu thuẫn, trái ngược.
- Des informations contradictoires. (Những thông tin mâu thuẫn.)
Contredire (động từ): Nói trái lại, phủ nhận, mâu thuẫn với.
- Il est difficile de le contredire. (Thật khó để phản bác anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Antinomie (danh từ giống cái): Sự đối lập giữa hai nguyên tắc hoặc luật lệ.
- Incohérence (danh từ giống cái): Sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn.
- Opposition (danh từ giống cái): Sự đối lập, phản đối.
Cụm từ cố định
Esprit de contradiction : Tính hay nói trái lại, tính hay chống đối.
- Il a un esprit de contradiction, il n'est jamais d'accord. (Anh ta có tính hay chống đối, anh ta không bao giờ đồng ý.)
Contradiction dans les termes : Mâu thuẫn trong cách dùng từ (một cụm từ tự nó đã mâu thuẫn).
- "Un silence bruyant" est une contradiction dans les termes. ("Một sự im lặng ồn ào" là một mâu thuẫn trong cách dùng từ.)
Sans contradiction : Không có gì mâu thuẫn, một cách nhất quán.
- Il a toujours soutenu cette idée sans contradiction. (Ông ấy luôn ủng hộ ý tưởng đó một cách nhất quán.)
danh từ giống cái
- sự nói trái lại, sự phản biện
- Esprit de contradictiontính hay nói (làm) trái lại, tính hay chống đối
- mâu thuẫn
- Contradictions antagonistesmâu thuẫn đối kháng
- (từ cũ, nghĩa cũ) trở ngại