non-inscrit

Học thuật
Thân thiện
non-inscrit

Un député non-inscrit prend la parole à l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đảng phái: Dùng để mô tả một nghị sĩ hoặc đại biểu trong một cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện) không thuộc về bất kỳ nhóm nghị sĩ (nhóm đảng phái) chính thức nào. Họ có thểngười độc lập hoặc thuộc về một đảng quá nhỏ để thành lập nhóm riêng theo quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est le seul député non-inscrit de l'assemblée. (Ông ấynghị sĩ không đảng phái duy nhất của nghị viện.)
    • Les élus non-inscrits ont parfois moins de temps để phát biểu. (Các đại biểu không đảng phái đôi khi ít thời gian phát biểu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa (Le/La non-inscrit(e)): Khi được dùng như một danh từ, từ này chỉ chính nghị sĩ không đảng phái đó.
    • Les non-inscrits se sont réunis pour discuter de la proposition. (Các nghị sĩ không đảng phái đã họp lại để thảo luận về đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Indépendant(e) (tính từ/danh từ): độc lập. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự độc lập về chính trị nói chung, không chỉ trong nghị viện. Một thườngmột trong nghị viện.
  • Non-affilié(e) (tính từ): không gia nhập, không liên kết. Có thể dùng trong các bối cảnh khác (công đoàn, hiệp hội), không chỉ trong nghị viện.
Từ đồng nghĩa
  • Député indépendant: nghị sĩ độc lập.
  • Parlementaire sans étiquette: nghị sĩ không nhãn hiệu đảng phái.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ non-inscrit chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị hành chính của các cơ quan lập pháp (như Nghị viện châu Âu, Quốc hội Pháp, v.v.). liên quan đến quy chế quyền lợi hoạt động cụ thể trong nghị viện.
  • Không nên nhầm lẫn với việc "không đăng ký" () trong các ngữ cảnh hành chính thông thường (như đănghọc, khóa học). Trong bối cảnh chính trị, một thuật ngữ chuyên môn.
non-inscrit

Un député non-inscrit prend la parole à l'assemblée.

tính từ
  1. không đảng phái
    • Député non-inscrit
      nghị sĩ không đảng phái

Từ trái nghĩa