Inscrit

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • ghi tên, được đăng: Dùng để chỉ người hoặc vật tên được ghi trong một danh sách chính thức.
    • (Toán học) Nội tiếp: Trong hình học, dùng để chỉ một hình (thườnggóc hoặc đa giác) nằm bên trong một hình khác tiếp xúc với tất cả các cạnh của hình đó.
  2. Danh từ (Nom):

    • Người tên trong danh sách, người đã đăng: Chỉ một cá nhân tên được ghi nhận trong một danh sách chính thức, ví dụ như danh sách cử tri, danh sách sinh viên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est inscrit au club de tennis. (Anh ấy ghi tên trong câu lạc bộ quần vợt.)
    • L'angle inscrit dans un cercle. (Góc nội tiếp trong một đường tròn.)
  • Danh từ:

    • Les inscrits doivent se présenter à l'accueil. (Những người đã đăng phải có mặtquầy tiếp tân.)
    • Le nombre d'inscrits a augmenté cette année. (Số lượng người ghi danh đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inscrit sur la liste électorale": tên trong danh sách cử tri.
    • Pour voter, il faut être inscrit sur la liste électorale. (Để bầu cử, phải tên trong danh sách cử tri.)
  • "Être inscrit dans la mémoire": Được khắc ghi trongức.
    • Ce jour est inscrit dans ma mémoire à jamais. (Ngày này được khắc ghi trongức tôi mãi mãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Inscrire (v.t): Ghi tên, đăng ký, khắc.
    • Inscrire un enfant à l'école. (Ghi tên một đứa trẻ vào trường học.)
  • Inscription (n.f): Sự ghi tên, sự đăng ký; dòng chữ khắc.
    • L'inscription à l'université. (Việc đăngvào đại học.)
    • Une inscription sur une pierre tombale. (Dòng chữ khắc trên bia mộ.)
  • Réinscrire (v.t): Ghi danh lại, đănglại.
  • Préinscrit (adj): Được đăngtrước.
Từ đồng nghĩa
  • Enregistré (adj): Được ghi nhận, đã đăng ký.
  • Immatriculé (adj): Được đăng ký (xe cộ, tàu thuyền).
  • Listé (adj): tên trong danh sách.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • S'inscrire (v.pr): Tự ghi tên, đăng ký (cho bản thân).
    • Elle s'est inscrite à un cours de cuisine. ( ấy đã đăng một khóa học nấu ăn.)
  • S'inscrire dans (v.pr): Nằm trong, phù hợp với (một khuôn khổ, xu hướng).
    • Ce projet s'inscrit dans notre politique de développement durable. (Dự án này nằm trong chính sách phát triển bền vững của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être inscrit dans les gènes: Được ghi trong gen, tính di truyền.
    • Cette aptitude semble inscrite dans ses gènes. (Khả năng này dường như được ghi trong gen của anh ta.)
tính từ
  1. ghi tên
    • Orateur inscrit
      diễn giả ghi tên
  2. (toán học) nội tiếp
    • Angle inscrit
      góc nội tiếp
danh từ
  1. người tên trong danh sách cử tri
    • Nombre d'inscrits n'ayant pas voté
      số cử tri tên trong danh sách không đi bầu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Inscrit"

Từ có nhắc đến "Inscrit"