non-productive

/'nɔnprə'dʌktiv/
Học thuật
Thân thiện
non-productive

A non-productive meeting wasted the team's entire morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sản xuất: Chỉ một hoạt động, quá trình hoặc yếu tố không tạo ra sản phẩm vật chất hoặc kết quả hữu hình.
    • Không sinh lợi: Chỉ một hoạt động, khoản đầu hoặc tài sản không tạo ra lợi nhuận, thu nhập hoặc giá trị kinh tế tăng thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting was long and completely non-productive. (Cuộc họp kéo dài hoàn toàn không sản xuất/không kết quả.)
    • Leaving money in a non-productive savings account means it loses value over time due to inflation. (Để tiền trong một tài khoản tiết kiệm không sinh lợi đồng nghĩa với việc mất giá theo thời gian do lạm phát.)
    • He was fired for being consistently non-productive at work. (Anh ta bị sa thải liên tục không làm ra sản phẩm nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học: Dùng để phân loại các hoạt động không trực tiếp tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ mới cho nền kinh tế.

    • Some economists argue that excessive financial speculation is a non-productive activity. (Một số nhà kinh tế học cho rằng đầu cơ tài chính quá mức một hoạt động không sản xuất.)
  • Trong ngôn ngữ học (hình thái học): Chỉ một hậu tố hoặc tiếp đầu ngữ không còn khả năng tạo từ mới trong ngôn ngữ hiện đại.

    • The suffix "-th" in "warmth" is now considered a non-productive suffix in English. (Hậu tố "-th" trong từ "warmth" giờ đây được coi một hậu tố không sinh từ trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unproductive (adj): Không hiệu quả, không năng suất. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
  • Non-production (n): Trạng thái hoặc lĩnh vực không liên quan đến sản xuất.
    • He works in a non-production department like Human Resources. (Anh ấy làm việcmột bộ phận không sản xuất như Nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Inefficient: kém hiệu quả.
  • Unprofitable: không lãi, không sinh lời.
  • Fruitless: không kết quả, vô ích.
Từ trái nghĩa
  • Productive: sản xuất, năng suất, sinh lợi.
  • Profitable: lợi nhuận, sinh lời.
  • Fruitful: kết quả, màu mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "non-productive")

non-productive

A non-productive meeting wasted the team's entire morning.

tính từ
  1. không sản xuất
  2. không sinh lợi

Từ chứa "non-productive"