non-professional
/'nɔnprə'feʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chuyên nghiệp, nghiệp dư: Chỉ một hoạt động, công việc, hoặc người thực hiện việc gì đó không phải với tư cách chuyên môn, chuyên nghiệp hoặc không nhằm mục đích kiếm sống chính từ việc đó.
- Tài tử: Chỉ việc làm hoặc thái độ thiếu tính chuyên nghiệp, không đạt tiêu chuẩn của một người có chuyên môn.
Danh từ:
- Người không chuyên nghiệp, người nghiệp dư: Chỉ một người tham gia vào một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động mà không phải là chuyên gia được đào tạo bài bản hoặc không coi đó là nghề nghiệp chính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a non-professional interest in astronomy. (Anh ấy có sự quan tâm không chuyên về thiên văn học.)
- The team was criticized for its non-professional approach. (Đội đã bị chỉ trích vì cách tiếp cận thiếu chuyên nghiệp.)
Danh từ:
- The tournament is open to both professionals and non-professionals. (Giải đấu mở cửa cho cả các chuyên gia lẫn người không chuyên.)
- As a non-professional, her painting skills are impressive. (Là một người nghiệp dư, kỹ năng vẽ của cô ấy rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a non-professional capacity": với tư cách không chuyên nghiệp.
- She offered advice in a non-professional capacity. (Cô ấy đưa ra lời khuyên với tư cách không chuyên nghiệp.)
"Non-professional opinion": ý kiến của người ngoài ngành, ý kiến nghiệp dư.
- This is just my non-professional opinion on the matter. (Đây chỉ là ý kiến không chuyên của tôi về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Amateur (n/adj): nghiệp dư, tài tử (thường nhấn mạnh đến việc làm vì đam mê hơn là tiền bạc, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là thiếu kỹ năng).
- Layperson (n): người không chuyên, người ngoài ngành (thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, luật).
- Unprofessional (adj): thiếu chuyên nghiệp (thường chỉ thái độ, hành vi không đúng chuẩn mực nghề nghiệp, mang nghĩa tiêu cực rõ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Amateur, lay, unprofessional (tùy ngữ cảnh).
- Danh từ: Amateur, layperson, dilettante.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "non-professional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-professional")
tính từ
- không chuyên, tài tử, nghiệp dư
danh từ
- người không chuyên nghiệp