non-professional

/'nɔnprə'feʃənl/
Học thuật
Thân thiện
non-professional

A non-professional painter enjoys creating landscapes in her spare time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chuyên nghiệp, nghiệp : Chỉ một hoạt động, công việc, hoặc người thực hiện việc đó không phải với tư cách chuyên môn, chuyên nghiệp hoặc không nhằm mục đích kiếm sống chính từ việc đó.
    • Tài tử: Chỉ việc làm hoặc thái độ thiếu tính chuyên nghiệp, không đạt tiêu chuẩn của một người chuyên môn.
  2. Danh từ:

    • Người không chuyên nghiệp, người nghiệp : Chỉ một người tham gia vào một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động không phải chuyên gia được đào tạo bài bản hoặc không coi đó nghề nghiệp chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a non-professional interest in astronomy. (Anh ấy sự quan tâm không chuyên về thiên văn học.)
    • The team was criticized for its non-professional approach. (Đội đã bị chỉ trích cách tiếp cận thiếu chuyên nghiệp.)
  • Danh từ:

    • The tournament is open to both professionals and non-professionals. (Giải đấu mở cửa cho cả các chuyên gia lẫn người không chuyên.)
    • As a non-professional, her painting skills are impressive. ( một người nghiệp , kỹ năng vẽ của ấy rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a non-professional capacity": với tư cách không chuyên nghiệp.

    • She offered advice in a non-professional capacity. ( ấy đưa ra lời khuyên với tư cách không chuyên nghiệp.)
  • "Non-professional opinion": ý kiến của người ngoài ngành, ý kiến nghiệp .

    • This is just my non-professional opinion on the matter. (Đây chỉ ý kiến không chuyên của tôi về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Amateur (n/adj): nghiệp , tài tử (thường nhấn mạnh đến việc làm đam mê hơn tiền bạc, đôi khi mang nghĩa tiêu cực thiếu kỹ năng).
  • Layperson (n): người không chuyên, người ngoài ngành (thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, luật).
  • Unprofessional (adj): thiếu chuyên nghiệp (thường chỉ thái độ, hành vi không đúng chuẩn mực nghề nghiệp, mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Amateur, lay, unprofessional (tùy ngữ cảnh).
  • Danh từ: Amateur, layperson, dilettante.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "non-professional")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-professional")

non-professional

A non-professional painter enjoys creating landscapes in her spare time.

tính từ
  1. không chuyên, tài tử, nghiệp
danh từ
  1. người không chuyên nghiệp