non-usage

Học thuật
Thân thiện
non-usage

Le propriétaire constate le non-usage d'un chemin rural.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự không dùng đến: Tình trạng một quyền, một tài sản, một điều khoản hợp đồng hoặc một đặc quyền phápkhông được sử dụng, khai thác hoặc thực thi trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le non-usage d'un droit peut entraîner sa perte. (Việc không sử dụng một quyền có thể dẫn đến sự mất mát quyền đó.)
    • Le propriétaire a invoqué le non-usage du chemin pour en réclamer la fermeture. (Chủ sở hữu đã viện dẫn việc không sử dụng con đường để yêu cầu đóng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prescription par non-usage": Sự mất hiệu lực do không sử dụng (một quyền).

    • La servitude a été éteinte par prescription due au non-usage. (Quyền địa dịch đã bị chấm dứt do mất hiệu lực không được sử dụng.)
  • "Constater un non-usage": Xác nhận, ghi nhận một tình trạng không được sử dụng.

    • Le tribunal a constaté le non-usage de la marque pendant cinq années consécutives. (Tòa án đã xác nhận việc không sử dụng nhãn hiệu trong năm năm liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désuétude (n.f): Sự lỗi thời, sự không còn được dùng đến (thường về ngôn ngữ, tập quán).

    • Ce terme technique est tombé en désuétude. (Thuật ngữ kỹ thuật này đã rơi vào quên lãng.)
  • Inutilisation (n.f): Sự không sử dụng (nghĩa chung, ít dùng trong văn bản phápchính thức hơn "non-usage").

    • L'inutilisation des fonds alloués a été critiquée. (Việc không sử dụng các khoản ngân sách được cấp đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaction (n.f): Sự không hành động, sự bất động (có thể dùng trong một số ngữ cảnh pháp lý).
  • Délaissement (n.m): Sự bỏ mặc, sự từ bỏ (nhấn mạnh hành động chủ ý không sử dụng hoặc chăm sóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Tomber en non-usage: Trở nên không còn được sử dụng, rơi vào tình trạng không dùng đến.
    • Cette clause du contrat est tombée en non-usage. (Điều khoản này của hợp đồng đã không còn được áp dụng.)
non-usage

Le propriétaire constate le non-usage d'un chemin rural.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự không dùng đến

Từ trái nghĩa