Usage

/'ju:zid /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc dùng, việc sử dụng: Chỉ hành động sử dụng một vật, một công cụ, một khả năng hoặc một từ ngữ.
    • Phong tục, tục lệ, tập quán: Chỉ một thói quen, cách ứng xử đã trở nên phổ biến được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc xã hội.
    • Quyền sử dụng (luật học, pháp lý): Quyền được sử dụng một tài sản không phảichủ sở hữu.
    • (Số nhiều) Bãi đất công: Đất đai thuộc quyền sử dụng chung của cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Việc dùng, việc sử dụng:
    • L'usage d'un instrument. (Việc dùng một công cụ.)
    • L'usage de la parole. (Việc sử dụng lời nói.)
  • Phong tục, tục lệ:
    • Les usages du peuple. (Những phong tục của nhân dân.)
    • Des choses que l'usage autorise. (Những điều tục lệ cho phép.)
  • Quyền sử dụng:
    • Avoir l'usage d'un bien. ( quyền sử dụng một tài sản.)
  • Bãi đất công (số nhiều):
    • Faire paître ses bestiaux sur les usages. (Cho súc vật ăn cỏ trên bãi đất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'usage de / À usage de: Dùng cho, dùng để làm.
    • Édifier un bâtiment à usage d'école. (Xây một ngôi nhà dùng để làm trường.)
  • D'usage: Thường dùng; thường lệ, theo thông lệ.
    • C'est une formule d'usage dans les lettres. (Đómột công thức thường dùng trong thư từ.)
  • En usage: Đang dùng, đang thịnh hành.
    • Ce mot n'est plus en usage. (Từ này không còn được dùng nữa.)
  • Faire de l'usage: Dùng bền, dùng được lâu.
    • Ce manteau a fait de l'usage. (Chiếc áo khoác này đã dùng được rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Usager (danh từ giống đực): Người sử dụng, người dùng (dịch vụ công cộng).
    • Les usagers des transports en commun. (Những người sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
  • Usuel, usuelle (tính từ): Thông thường, thường dùng.
    • Un outil usuel. (Một công cụ thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilisation (n.f): Sự sử dụng, việc dùng.
  • Coutume (n.f): Tập quán, thói quen.
  • Habitude (n.f): Thói quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'usage' trong tiếng Pháp. Các cụm từ quan trọng được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Faire usage de: Dùng, sử dụng (một cách chủ ý, trang trọng).
    • Il faut faire usage de la diplomatie. (Cần phải sử dụng ngoại giao.)
  • Perdre l'usage de la parole: Câm, mất khả năng nói.
    • Après le choc, il a perdu l'usage de la parole. (Sau sốc, anh ta đã mất khả năng nói.)
  • Perdre l'usage des sens: Ngất đi, bất tỉnh.
    • La douleur était si forte qu'il a perdu l'usage des sens. (Cơn đau mạnh đến mức anh ta đã ngất đi.)
danh từ giống đực
  1. việc dùng, việc sử dụng
    • L'usage d'un instrument
      việc dùng một công cụ
    • L'usage de la parole
      việc sử dụng lời nói
  2. phong tục, tục lệ
    • Les usages du peuple
      những phong tục của nhân dân
    • Des choses que l'usage autorise
      những điều tục lệ cho phép
  3. (luật học, pháp lý) quyền sử dụng
    • Avoir l'usage d'un bien
      quyền sử dụng một tài sản
  4. (số nhiều) bãi đất công
    • Faire paître ses bestiaux sur les usages
      cho súc vật ăn cỏ trên bãi đất công
    • à l'usage de
      dùng cho
    • à usage de
      dùng để làm
    • édifier un bâtiment à usage d'école
      xây một ngôi nhà dùng để làm trường
    • d'usage
      thường dùng; thường lệ
    • en usage
      đang dùng
    • faire de l'usage
      dùng bền
    • faire usage de
      dùng, sử dụng
    • perdre l'usage de la parole
      câm
    • perdre l'usage des sens
      ngất đi