non-violence

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Chính trị) Sự không bạo động: Một triếthoặc chiến lược đấu tranh xã hội chính trị từ chối sử dụng bạo lực thể xác để đạt được mục tiêu. nhấn mạnh đến sức mạnh của đạo đức, sự thuyết phục, bất hợp tác dân sự phản kháng hòa bình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Gandhi est un symbole mondial de la non-violence. (Gandhi là một biểu tượng toàn cầu của sự không bạo động.)
    • Leur mouvement prône la non-violence comme seule méthode de protestation. (Phong trào của họ chủ trương sự không bạo động như là phương pháp biểu tình duy nhất.)
    • La non-violence exige souvent un grand courage moral. (Sự không bạo động thường đòi hỏi lòng dũng cảm đạo đức lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de non-violence": Nguyên tắc bất bạo động.

    • Ils agissent selon un strict principe de non-violence. (Họ hành động theo một nguyên tắc bất bạo động nghiêm ngặt.)
  • "Résistance non-violente": Sự kháng cự bất bạo động.

    • La résistance non-violente peut être un outil puissant pour le changement. (Sự kháng cự bất bạo động có thểmột công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-violent, non-violente (tính từ): không bạo động, ôn hòa.

    • Une manifestation non-violente. (Một cuộc biểu tình ôn hòa.)
  • Pacifisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hòa bình (ý nghĩa rộng hơn, thường liên quan đến việc phản đối mọi chiến tranh bạo lực).

Từ đồng nghĩa
  • Résistance passive: Sự kháng cự thụ động.
  • Action pacifique: Hành động hòa bình.
Từ trái nghĩa
  • Violence: Bạo lực.
  • Agressivité: Tính hung hăng, xâm lược.
danh từ giống cái
  1. (chính trị) sự không bạo động

Từ trái nghĩa