Violence
/'vaiələns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt: Chỉ cường độ rất mạnh mẽ của một cảm xúc, hiện tượng tự nhiên hoặc hành động.
- Sự hung bạo; hành động hung bạo: Chỉ hành vi sử dụng sức mạnh thể chất một cách tàn nhẫn, gây tổn thương hoặc thiệt hại cho người khác.
- Sự cưỡng bức; bạo lực: Chỉ việc sử dụng sức mạnh để ép buộc, đàn áp hoặc lật đổ, thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La violence de la tempête a causé d'importants dégâts. (Sự dữ dội của cơn bão đã gây ra những thiệt hại đáng kể.)
- Il a été condamné pour des actes de violence. (Anh ta đã bị kết án vì những hành động hung bạo.)
- Le régime a réprimé la manifestation par la violence. (Chế độ đã đàn áp cuộc biểu tình bằng bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire violence à (quelqu'un/quelque chose):
- Cưỡng bức; hà hiếp: Dùng vũ lực hoặc áp lực để ép buộc ai đó.
- Ils ont fait violence aux otages pour obtenir des informations. (Họ đã cưỡng bức các con tin để lấy thông tin.)
- Xuyên tạc (một văn bản...): Làm sai lệch ý nghĩa gốc một cách thô bạo.
- Cette traduction fait violence au texte original. (Bản dịch này xuyên tạc văn bản gốc.)
- Se faire violence: Tự kiềm chế, tự ép mình: Gắng sức kiểm soát cảm xúc, ham muốn hoặc bản năng của chính mình.
- Il a dû se faire violence pour ne pas répondre. (Anh ấy đã phải tự kiềm chế để không đáp trả.)
Biến thể và từ gần giống
- Violent, -e (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội; hung bạo, bạo lực.
- Un vent violent (một cơn gió mạnh/dữ dội)
- Un individu violent (một kẻ hung bạo)
- Violenter (động từ ngoại động): (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiếp dâm; dùng vũ lực.
Từ đồng nghĩa
- Fureur: Sự điên cuồng, sự giận dữ (nhấn mạnh cường độ cảm xúc).
- Brutalité: Sự tàn bạo, sự thô bạo (nhấn mạnh tính chất thô bạo).
- Force: Sức mạnh, vũ lực (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- La violence est le dernier refuge de l'incompétence: (Thành ngữ) Bạo lực là nơi ẩn náu cuối cùng của kẻ bất tài.
- User de violence: Sử dụng bạo lực.
- Les autorités ont décidé de ne pas user de violence. (Nhà chức trách đã quyết định không sử dụng bạo lực.)
danh từ giống cái
- sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt
- La violence d'un sentimentsự mãnh liệt của một tình cảm
- Protester avec violencephản kháng kịch liệt
- sự hung bạo; hành động hung bạo
- Commettre des violences regrettablescó những hành động hung bạo đáng tiếc
- sự cưỡng bức; bạo lực
- Recourir à la violencedùng đến bạo lực
- Violences révolutionnairesbạo lực cách mạng
- faire violence àcưỡng bức; hà hiếp
- se faire violencetự kiềm chế, tự ép mình