nonage

/'nounidʤ/
danh từ
  1. thời kỳ chưa thành niên
    • to be still in one's nonage
      còn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nonage"

nonage
A young person in their nonage cannot sign a legal contract.