nonage
/'nounidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ chưa thành niên: Giai đoạn trong cuộc đời một người khi họ chưa đạt đến độ tuổi được luật pháp công nhận là trưởng thành, thường liên quan đến việc thiếu các quyền và trách nhiệm pháp lý đầy đủ.
- Thời kỳ non trẻ, chưa phát triển đầy đủ: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một giai đoạn sơ khai, chưa trưởng thành hoặc chưa phát triển hoàn thiện của một tổ chức, phong trào, ý tưởng, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law protects the rights of those in their nonage. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người đang trong thời kỳ chưa thành niên.)
- During his nonage, the estate was managed by a guardian. (Trong thời kỳ chưa thành niên của anh ấy, tài sản được quản lý bởi một người giám hộ.)
- The political party was still in its nonage, lacking clear policies. (Đảng chính trị đó vẫn còn trong thời kỳ non trẻ, thiếu các chính sách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in one's nonage": đang ở tuổi chưa thành niên, còn nhỏ.
- He inherited the title while still in his nonage. (Cậu ấy thừa kế tước vị khi vẫn còn ở tuổi chưa thành niên.)
"the nonage of something": thời kỳ sơ khai, ban đầu của một thứ gì đó.
- The book discusses the nonage of modern science. (Cuốn sách thảo luận về thời kỳ sơ khai của khoa học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Minor (n): người vị thành niên (từ pháp lý phổ biến hơn).
- Infancy (n): thời thơ ấu; thời kỳ đầu tiên, sơ khai (có thể dùng cho cả người và sự vật).
- Immaturity (n): sự non nớt, chưa trưởng thành (tập trung vào phẩm chất hơn là độ tuổi pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Minority: tình trạng vị thành niên.
- Childhood: thời thơ ấu (nhấn mạnh giai đoạn tuổi tác).
- Youth: tuổi trẻ, thanh niên.
Từ trái nghĩa
- Majority: tuổi trưởng thành (về mặt pháp lý).
- Adulthood: tuổi trưởng thành.
- Maturity: sự trưởng thành.
danh từ
- thời kỳ chưa thành niên
- to be still in one's nonagecòn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành