nondescript

/'nɔndiskript/
tính từ
  1. khó nhận , khó tả, khó phân loại; không đặc tính rõ rệt
danh từ
  1. không đặc tính rõ rệt, người khó tả, vật khó tả, vật khó phân loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

nondescript
A woman in a nondescript coat walks through a busy train station.