nondescript
/'nɔndiskript/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khó nhận rõ, khó tả, khó phân loại: Chỉ một người, vật, hoặc nơi chốn không có đặc điểm nổi bật, dễ nhận diện hoặc khó để mô tả một cách chính xác.
- Tầm thường, không có gì đặc sắc: Chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất thú vị, độc đáo hoặc đáng chú ý, dẫn đến cảm giác nhàm chán.
Danh từ:
- Người/vật khó tả, không có đặc tính rõ rệt: Một người hoặc một vật không dễ dàng phân loại và không gây ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He lived in a nondescript apartment building on a quiet street. (Anh ấy sống trong một tòa chung cư khó nhận ra trên một con phố yên tĩnh.)
- The suspect was wearing nondescript clothing, making him hard to identify. (Kẻ tình nghi mặc quần áo tầm thường, khiến anh ta khó bị nhận diện.)
- The town was pleasant but somewhat nondescript. (Thị trấn dễ chịu nhưng hơi tầm thường, không có gì nổi bật.)
Danh từ:
- In the crowd, he was just another nondescript. (Trong đám đông, anh ta chỉ là một người tầm thường khó nhớ mặt khác.)
- The room was filled with nondescripts—cheap furniture and plain decorations. (Căn phòng chứa đầy những thứ tầm thường—đồ nội thất rẻ tiền và đồ trang trí đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong mô tả: "Nondescript" thường được dùng trong văn viết mô tả để nhấn mạnh sự thiếu cá tính hoặc đặc điểm nhận dạng của một đối tượng, tạo ra sự tương phản với những thứ nổi bật xung quanh.
- The spy chose a nondescript café for the meeting, one that wouldn't attract attention. (Điệp viên chọn một quán cà phê tầm thường, khó nhớ cho cuộc gặp, nơi sẽ không thu hút sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Nondescriptly (trạng từ): một cách tầm thường, không có gì đặc sắc.
- The houses were built nondescriptly, one exactly like the other. (Những ngôi nhà được xây dựng một cách tầm thường, cái này giống hệt cái kia.)
- Nondescriptness (danh từ): tính chất tầm thường, khó nhận diện.
- The nondescriptness of the landscape made the journey feel longer. (Tính chất đơn điệu của cảnh quan khiến chuyến đi có cảm giác dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Unremarkable: không đáng chú ý.
- Ordinary: bình thường, thông thường.
- Bland: nhạt nhẽo, không có gì nổi bật.
- Featureless: không có nét đặc trưng.
- Danh từ:
- Nobody: người tầm thường, vô danh (mang sắc thái khinh miệt hơn).
- Everyman: người bình thường, đại diện cho số đông.
Thành ngữ liên quan
- To blend into the background: Hòa lẫn vào nền, không nổi bật (có nghĩa tương tự khi mô tả một người hoặc vật "nondescript").
- His nondescript appearance allowed him to blend into the background. (Ngoại hình tầm thường của anh ta cho phép anh ta hòa lẫn vào đám đông.)
tính từ
- khó nhận rõ, khó tả, khó phân loại; không có đặc tính rõ rệt
danh từ
- không có đặc tính rõ rệt, người khó tả, vật khó tả, vật khó phân loại