nonidi

Học thuật
Thân thiện
nonidi

Le nonidi était un jour de repos dans le calendrier républicain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày thứ chín: Trong lịch sử, đâytên gọi cho ngày thứ chín trong "tuần mười ngày" (décade) của lịch Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nonidi était le jour de repos dans le calendrier républicain. (Nonidingày nghỉ trong lịch Cộng hòa.)
    • Chaque mois était divisé en trois décades, et le nonidi en était le neuvième jour. (Mỗi tháng được chia thành ba tuần mười ngày, nonidingày thứ chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le nonidi de Brumaire": Ngày thứ chín của tháng Brumaire (tháng Sương mù trong lịch Cách mạng).
    • Un décret important fut publié le nonidi de Brumaire. (Một sắc lệnh quan trọng đã được công bố vào ngày thứ chín tháng Brumaire.)
Biến thể từ gần giống
  • Décade (n.f): Tuần mười ngày (đơn vị thời gian thay thế cho tuần bảy ngày trong lịch Cách mạng Pháp).
  • Primidi (n.m): Ngày thứ nhất trong tuần mười ngày.
  • Duodi (n.m): Ngày thứ hai.
  • Tridi (n.m): Ngày thứ ba.
  • Quartidi (n.m): Ngày thứ tư.
  • Quintidi (n.m): Ngày thứ năm.
  • Sextidi (n.m): Ngày thứ sáu.
  • Septidi (n.m): Ngày thứ bảy.
  • Octidi (n.m): Ngày thứ tám.
  • Décadi (n.m): Ngày thứ mười (ngày nghỉ chính).
Từ đồng nghĩa
  • Neuvième jour (de la décade): Ngày thứ chín (của tuần mười ngày). (Cụm từ mô tả cùng khái niệm.)
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đâymột thuật ngữ lịch sử cụ thể, không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.
nonidi

Le nonidi était un jour de repos dans le calendrier républicain.

danh từ giống đực
  1. (sử học) ngày thứ chín (trong tuần mười ngày của lịch cách mạng Pháp)

Từ gần giống