nonleaded

Học thuật
Thân thiện
nonleaded

The car requires nonleaded gasoline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về xăng dầu) không chì: Dùng để mô tả nhiên liệu, đặc biệt xăng, không chứa hợp chất chì (như tetraethyl lead) như một chất phụ gia. Đây loại nhiên liệu thân thiện với môi trường hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most modern cars require nonleaded gasoline. (Hầu hết các ô tô hiện đại đều cần xăng không chì.)
    • The government encourages the use of nonleaded fuel to reduce air pollution. (Chính phủ khuyến khích sử dụng nhiên liệu không chì để giảm ô nhiễm không khí.)
    • This is a nonleaded petrol station. (Đây một trạm xăng bán xăng không chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, môi trường giao thông vận tải để phân biệt với xăng chì (leaded gasoline/petrol) đã từng phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Lead-free (adj): không chứa chì. Đây từ đồng nghĩa phổ biến có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn ( dụ: lead-free paint - sơn không chì).
  • Unleaded (adj): không chì. Đây từ phổ biến nhất thường được dùng trong đời sống hàng ngày ( dụ: unleaded gas/petrol - xăng không chì).
Từ đồng nghĩa
  • Lead-free: không chứa chì.
  • Unleaded: không chì.
Lưu ý
  • "Nonleaded" "unleaded" thường được dùng thay thế cho nhau khi nói về xăng. "Unleaded" thuật ngữ phổ biến hơn tại các trạm xăng trong giao tiếp thông thường.
nonleaded

The car requires nonleaded gasoline.

Adjective
  1. (dầu xăng) không chì

Từ tương tự