leadless

Học thuật
Thân thiện
leadless

The mechanic recommends leadless gasoline for the older car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chì, không được xử lý bằng chì: Dùng để mô tả một vật liệu, chất, hoặc sản phẩm không chứa nguyên tố chì (Pb) hoặc không được phủ, trộn, hoặc xử lý bằng chì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This factory produces leadless solder for safer electronics. (Nhà máy này sản xuất chất hàn không chì để làm các thiết bị điện tử an toàn hơn.)
    • The new regulations require the use of leadless paint in all residential buildings. (Các quy định mới yêu cầu sử dụng sơn không chì trong tất cả các tòa nhà dân cư.)
    • For environmental protection, we should switch to leadless gasoline. (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên chuyển sang sử dụng xăng không chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như điện tử, hóa học, môi trường xây dựng để chỉ các vật liệu thân thiện với sức khỏe môi trường.
    • The development of leadless components is a major trend in microchip manufacturing. (Việc phát triển các linh kiện không chì một xu hướng chính trong sản xuất vi mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Unleaded (adj): Không pha chì (thường dùng cho nhiên liệu như xăng).
    • unleaded petrol (xăng không chì).
  • Lead-free (adj): Không chứa chì (có nghĩa tương đương phổ biến hơn "leadless").
    • lead-free ceramics (gốm sứ không chì).
Từ đồng nghĩa
  • Non-lead: Không chứa chì.
  • Lead-free: Không chì.
Từ trái nghĩa
  • Leaded: chì, được pha/xử lý bằng chì.
    • leaded gasoline (xăng pha chì).
leadless

The mechanic recommends leadless gasoline for the older car.

Adjective
  1. không được xử lý với chì, không chì

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống