nonnette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim sẻ ngô đầu đen: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ ngô, có đặc điểm là phần đầu màu đen.
- Bánh ngọt nonette: Một loại bánh ngọt nhỏ, thường có hình tròn, có nhân mứt bên trong và được phủ một lớp đường bóng hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai observé une nonnette dans le jardin. (Tôi đã quan sát một con chim sẻ ngô đầu đen trong vườn.)
- Pour le goûter, elle a acheté des nonnettes à l'orange. (Cho bữa ăn nhẹ, cô ấy đã mua những chiếc bánh nonette nhân cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nonnette" có thể được dùng trong văn cảnh ẩm thực để chỉ cụ thể loại bánh truyền thống của Pháp, thường gắn liền với vùng Dijon.
- Les nonnettes de Dijon sont réputées. (Những chiếc bánh nonette từ Dijon rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mésange (n.f): Chim sẻ ngô (tên gọi chung cho các loài trong họ, không chỉ riêng loài đầu đen).
- Petit gâteau (n.m): Bánh ngọt nhỏ (từ chung chỉ các loại bánh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'oiseau: Mésange à tête noire.
- Pour la pâtisserie: Gâteau moelleux, pain d'épices fourré.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (động vật học) chim sẻ ngô đầu đen
- bánh ngọt nonet