nonnette

Học thuật
Thân thiện
nonnette

Une nonnette est un petit gâteau rond recouvert de confiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chim sẻ ngô đầu đen: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ ngô, đặc điểmphần đầu màu đen.
    • Bánh ngọt nonette: Một loại bánh ngọt nhỏ, thường hình tròn, có nhân mứt bên trong được phủ một lớp đường bóng hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai observé une nonnette dans le jardin. (Tôi đã quan sát một con chim sẻ ngô đầu đen trong vườn.)
    • Pour le goûter, elle a acheté des nonnettes à l'orange. (Cho bữa ăn nhẹ, ấy đã mua những chiếc bánh nonette nhân cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonnette" có thể được dùng trong văn cảnh ẩm thực để chỉ cụ thể loại bánh truyền thống của Pháp, thường gắn liền với vùng Dijon.
    • Les nonnettes de Dijon sont réputées. (Những chiếc bánh nonette từ Dijon rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésange (n.f): Chim sẻ ngô (tên gọi chung cho các loài trong họ, không chỉ riêng loài đầu đen).
  • Petit gâteau (n.m): Bánh ngọt nhỏ (từ chung chỉ các loại bánh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oiseau: Mésange à tête noire.
  • Pour la pâtisserie: Gâteau moelleux, pain d'épices fourré.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nonnette

Une nonnette est un petit gâteau rond recouvert de confiture.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim sẻ ngô đầu đen
  2. bánh ngọt nonet

Từ gần giống

Từ chứa "nonnette"