nonpareille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô song, không ai sánh bằng: Dùng để miêu tả một người, một vật hoặc một phẩm chất có chất lượng, tài năng hoặc vẻ đẹp vượt trội đến mức không có gì hoặc không ai có thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son talent est nonpareille. (Tài năng của cô ấy là vô song.)
- Elle a une beauté nonpareille. (Cô ấy có một vẻ đẹp không ai sánh bằng.)
- C'est une performance nonpareille. (Đó là một màn trình diễn vô song.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une qualité nonpareille": có chất lượng vô song.
- Ce vin est d'une qualité nonpareille. (Loại rượu vang này có chất lượng vô song.)
"un génie nonpareil": một thiên tài không ai sánh bằng.
- Mozart était considéré comme un génie nonpareil. (Mozart được coi là một thiên tài vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonpareil (tính từ giống đực): Cùng một nghĩa với dạng giống cái "nonpareille". Sự khác biệt chỉ là về giống tính từ (đực/cái) để phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- un courage nonpareil (lòng dũng cảm vô song)
- une grâce nonpareille (vẻ duyên dáng vô song)
Từ đồng nghĩa
- Incomparable: không thể so sánh được.
- Inégalé: chưa từng bị vượt qua, vô song.
- Exceptionnel: đặc biệt, xuất chúng.
- Unique: độc nhất, duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Ordinaire: bình thường, tầm thường.
- Commun: phổ biến, thông thường.
- Médiocre: tầm thường, xoàng.
tính từ giống cái
- xem nonpareil