nonpareil

/'nɔnpərel/
Học thuật
Thân thiện
nonpareil

Une beauté nonpareille illumine la salle de bal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô song, không ai sánh bằng: Dùng để miêu tả một người, một vật hoặc một phẩm chất chất lượng, vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc đến mức không có thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Beauté nonpareille. (Sắc đẹp vô song.)
    • Un talent nonpareil. (Một tài năng không ai sánh bằng.)
    • Son courage est nonpareil. (Lòng dũng cảm của anh ấyvô song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être nonpareil en quelque chose": Là vô song, là nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • Il est nonpareil dans l'art de la persuasion. (Anh tavô song trong nghệ thuật thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomparable (adj): không thể so sánh được, vô song (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Inégalé(e) (adj): chưa từng bị vượt qua, vô song.
  • Unique (adj): độc nhất, duy nhất (nhấn mạnh tính duy nhất hơn là sự vượt trội tuyệt đối).
Từ đồng nghĩa
  • Incomparable: không thể so sánh.
  • Inégalé: chưa từng bị ai sánh kịp.
  • Sans égal: không đối thủ.
  • Exceptionnel: xuất chúng, đặc biệt.
Lưu ý
  • Từ "nonpareil" nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ngày nay được coi là một từ tính chất văn chương, trang trọng hoặc hơi cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "incomparable" hoặc "exceptionnel" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này chỉ được dùng như một tính từ, không dạng danh từ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa này.
nonpareil

Une beauté nonpareille illumine la salle de bal.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) vô song
    • Beauté nonpareille
      sắc đẹp vô song

Từ gần giống

Từ chứa "nonpareil"