nonproductive

nonproductive

The meeting was filled with nonproductive discussions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính sản xuất trực tiếp: "nonproductive" mô tả một hoạt động, công việc hoặc nguồn lực không tạo ra sản phẩm, hàng hóa hoặc giá trị kinh tế trực tiếp. thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, lao động hoặc quản lý.
    • Không hiệu quả, không sinh lợi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ những việc làm không mang lại kết quả hoặc lợi ích rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nonproductive labor includes tasks like cleaning and maintenance. (Lao động không mang tính sản xuất trực tiếp bao gồm các công việc như dọn dẹp bảo trì.)
    • The company cut nonproductive expenses to increase profits. (Công ty đã cắt giảm các chi phí không sinh lợi để tăng lợi nhuận.)
    • His nonproductive habits wasted a lot of time. (Những thói quen không hiệu quả của anh ấy đã lãng phí nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonproductive asset": tài sản không sinh lời ( dụ: đất bỏ hoang, tiền mặt nhàn rỗi).
    • The company sold its nonproductive assets to raise capital. (Công ty đã bán các tài sản không sinh lời để huy động vốn.)
  • "Nonproductive time": thời gian không tạo ra giá trị ( dụ: thời gian nghỉ trưa, họp hành không hiệu quả).
    • We need to minimize nonproductive time during the workday. (Chúng ta cần giảm thiểu thời gian không tạo ra giá trị trong ngày làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonproductivity (danh từ): tính không sản xuất, tình trạng không hiệu quả.
    • The nonproductivity of the team was a major concern. (Sự không hiệu quả của đội nhóm một mối quan tâm lớn.)
  • Productive (tính từ): mang tính sản xuất, hiệu quả (trái nghĩa với "nonproductive").
    • A productive worker creates value for the company. (Một công nhân hiệu quả tạo ra giá trị cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Unproductive: không hiệu quả, không sinh lợi.
    • Unproductive meetings waste everyone's time. (Các cuộc họp không hiệu quả làm lãng phí thời gian của mọi người.)
  • Ineffective: không hiệu quả.
    • The ineffective strategy led to losses. (Chiến lược không hiệu quả đã dẫn đến thua lỗ.)
  • Fruitless: vô ích, không mang lại kết quả.
    • The fruitless search exhausted the team. (Cuộc tìm kiếm vô ích đã làm đội nhóm kiệt sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "nonproductive", nhưng có thể kết hợp với động từ như "remain"):
    • The project remains nonproductive after months of work. (Dự án vẫn không mang lại kết quả sau nhiều tháng làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A dead end: một ngõ cụt, một công việc không kết quả (tương tự ý nghĩa của "nonproductive").
    • This research is a dead end; it's completely nonproductive. (Nghiên cứu này một ngõ cụt; hoàn toàn không mang lại kết quả.)
  • Spinning one's wheels: làm việc vô ích, tốn công sức không tiến triển.
    • We've been spinning our wheels on nonproductive tasks all week. (Chúng tôi đã làm những công việc vô ích cả tuần rồi.)

Từ chứa "nonproductive"