nordir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (Hàng hải):
    • Xoay về phương bắc: Dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc hướng chỉ của một vật (như kim la bàn) hoặc sự đổi hướng của gió trở về phía bắc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le vent a nordi pendant la nuit. (Gió đã xoay về hướng bắc trong đêm.)
    • La boussole indique que l'aiguille nordit. (La bàn cho thấy kim đang xoay về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc khí tượng học để mô tả sự thay đổi hướng chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Nord (danh từ giống đực): Phương bắc, hướng bắc.
  • Septentrional (tính từ): Thuộc về phương bắc, miền bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Se diriger vers le nord: Hướng về phía bắc.
  • Tourner au nord: Xoay về hướng bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. (hàng hải) xoay về phương bắc (gió; kim địa bàn)

Từ chứa "nordir"