norland
/'nɔ:θlənd/ Cách viết khác : (norland) /'nɔ:lənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miền bắc, vùng đất phía bắc: Từ này dùng để chỉ một vùng đất, lãnh thổ hoặc khu vực nằm ở phía bắc. Nó thường mang sắc thái cổ xưa, văn chương hoặc được dùng trong tên riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballads tell tales of heroes from the wild norland. (Những bài balat kể về các anh hùng từ vùng đất hoang dã phía bắc.)
- He longed to return to his cold but beautiful norland. (Anh ấy khao khát được trở về miền bắc lạnh giá nhưng tươi đẹp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc lịch sử: "Norland" thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm lịch sử để mô tả những vùng đất xa xôi, huyền bí hoặc có khí hậu khắc nghiệt ở phương bắc.
- Legends speak of giants dwelling in the ancient norlands. (Truyền thuyết kể về những người khổng lồ sống ở các vùng đất cổ xưa phương bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Northland (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn, cùng nghĩa chỉ vùng đất phía bắc.
- Northern (adj): thuộc về phía bắc.
- northern climate (khí hậu miền bắc)
Từ đồng nghĩa
- The north: phía bắc, miền bắc (cách nói thông thường).
- Northern region: khu vực phía bắc.
Lưu ý
- "Norland" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng "the north" hoặc "northern lands". Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, thơ ca, tên địa danh lịch sử, hoặc trong một số tác phẩm giả tưởng.