normalisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tiêu chuẩn hóa, sự quy chuẩn hóa: "normalisation" chỉ quá trình áp đặt các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc quy định nhằm làm cho mọi thứ trở nên thống nhất, có trật tự và dễ kiểm soát. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học, chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Một ủy ban đã được chỉ định để đề xuất sự tiêu chuẩn hóa thuật ngữ.)
- (Việc tiêu chuẩn hóa dữ liệu cho phép so sánh dễ dàng hơn giữa các nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "normalisation process": quá trình tiêu chuẩn hóa. (Quá trình tiêu chuẩn hóa trong ngành công nghiệp đã mất vài năm.)
- "normalisation of relations": sự bình thường hóa quan hệ (thường dùng trong chính trị). (Hai quốc gia đã đồng ý về việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Normalise (động từ): tiêu chuẩn hóa, làm cho trở nên bình thường. (Chính phủ đặt mục tiêu bình thường hóa thương mại giữa các khu vực.)
- Normalised (tính từ): đã được tiêu chuẩn hóa. (Bộ dữ liệu đã được tiêu chuẩn hóa sẵn sàng cho việc phân tích.)
- Standardisation (danh từ): sự tiêu chuẩn hóa (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Standardisation: sự tiêu chuẩn hóa.
- Regularisation: sự điều chỉnh, sự làm cho có quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Normalise down: giảm xuống mức tiêu chuẩn. (Các giá trị đã được tiêu chuẩn hóa xuống một mức cơ sở chung.)
Thành ngữ liên quan
- "return to normalisation": trở lại trạng thái bình thường hóa. (Sau khủng hoảng, đất nước tìm cách trở lại trạng thái bình thường hóa.)