normalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chuẩn hóa: Hành động hoặc quá trình thiết lập các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc định mức chung để đảm bảo tính nhất quán và đồng nhất.
- Sự bình thường hóa: Hành động hoặc quá trình đưa một tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái trở lại bình thường, ổn định hoặc được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La normalisation des procédures a amélioré l'efficacité. (Việc chuẩn hóa các quy trình đã cải thiện hiệu quả.)
- La normalisation des relations entre les deux pays est un objectif important. (Sự bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia là một mục tiêu quan trọng.)
- La normalisation des données est essentielle en informatique. (Việc chuẩn hóa dữ liệu là điều cần thiết trong tin học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Processus de normalisation": Quá trình chuẩn hóa/bình thường hóa.
- Le processus de normalisation des diplômes en Europe est complexe. (Quá trình chuẩn hóa bằng cấp ở châu Âu rất phức tạp.)
"En voie de normalisation": Đang được chuẩn hóa/đang trở lại bình thường.
- La situation politique est en voie de normalisation. (Tình hình chính trị đang trên đà trở lại bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Normaliser (động từ): Chuẩn hóa, bình thường hóa.
- Il faut normaliser ces mesures pour faciliter les échanges. (Cần phải chuẩn hóa các đơn vị đo lường này để tạo điều kiện trao đổi.)
Normalité (danh từ giống cái): Tính bình thường, trạng thái bình thường.
- Le pays retourne peu à peu à la normalité. (Đất nước đang dần dần trở lại bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Standardisation (danh từ giống cái): Sự tiêu chuẩn hóa (thường dùng trong kỹ thuật, công nghiệp).
- Rétablissement (danh từ giống đực): Sự phục hồi, sự tái lập (trạng thái bình thường).
Các cụm từ liên quan
Normalisation des relations diplomatiques: Sự bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
- La normalisation des relations diplomatiques a ouvert la voie à la coopération économique. (Sự bình thường hóa quan hệ ngoại giao đã mở đường cho hợp tác kinh tế.)
Normalisation comptable: Chuẩn hóa kế toán.
- La normalisation comptable internationale facilite la comparaison des états financiers. (Chuẩn hóa kế toán quốc tế tạo điều kiện so sánh các báo cáo tài chính.)
danh từ giống cái
- sự chuẩn hóa
- sự bình thường hóa
- Normalisation des relations diplomatiquessự bình thường hóa quan hệ ngoại giao