normalization
/,nɔ:məlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình thường hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó trở lại trạng thái bình thường, ổn định hoặc được chấp nhận sau một giai đoạn xáo trộn, căng thẳng hoặc bất thường.
- Sự tiêu chuẩn hóa: Hành động thiết lập hoặc áp dụng các tiêu chuẩn thống nhất cho một quy trình, phương pháp hoặc sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The normalization of relations between the two countries took many years. (Sự bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia đã mất nhiều năm.)
- Data normalization is a key step in database design. (Sự chuẩn hóa dữ liệu là một bước quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu.)
- After the crisis, people longed for a return to normalization. (Sau cuộc khủng hoảng, mọi người khao khát sự trở lại của trạng thái bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diplomatic normalization": Sự bình thường hóa ngoại giao, chỉ việc thiết lập lại hoặc cải thiện quan hệ chính thức giữa các quốc gia.
- The summit aimed at the diplomatic normalization in the region. (Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích bình thường hóa ngoại giao trong khu vực.)
"Statistical normalization": Chuẩn hóa thống kê, một kỹ thuật để điều chỉnh các giá trị được đo lường trên các thang đo khác nhau thành một thang đo chung.
- Statistical normalization of the test scores allowed for a fair comparison. (Việc chuẩn hóa thống kê điểm số bài kiểm tra cho phép một sự so sánh công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Normalize (động từ): Bình thường hóa, chuẩn hóa.
- The government seeks to normalize trade relations. (Chính phủ tìm cách bình thường hóa quan hệ thương mại.)
Normal (tính từ): Bình thường, thông thường.
- Norm (danh từ): Chuẩn mực, tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Standardization: Sự tiêu chuẩn hóa (nhấn mạnh vào việc tạo ra các tiêu chuẩn thống nhất).
- Regularization: Sự quy chuẩn hóa, sự làm cho đều đặn.
- Stabilization: Sự ổn định hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "normalization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to normalize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "normalization".)
danh từ
- sự thông thường hoá, sự bình thường hoá
- sự tiêu chuẩn hoá