normalise
/'nɔ:məlaiz/ Cách viết khác : (normalise) /'nɔ:məlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên bình thường, thông thường hoá: Hành động khiến một cái gì đó được chấp nhận hoặc coi là tiêu chuẩn, phổ biến, không còn xa lạ hoặc bất thường.
- Tiêu chuẩn hoá: Hành động điều chỉnh hoặc quy định một cái gì đó theo một tiêu chuẩn thống nhất hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government wants to normalise diplomatic relations with its neighbour. (Chính phủ muốn bình thường hoá quan hệ ngoại giao với nước láng giềng.)
- We need to normalise the data before comparing the results. (Chúng ta cần tiêu chuẩn hoá dữ liệu trước khi so sánh các kết quả.)
- The goal is to normalise discussions about mental health. (Mục tiêu là làm cho các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần trở nên bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to normalise something as something": thiết lập hoặc trình bày một cái gì đó như là điều bình thường hoặc mong đợi.
- Some shows risk normalising violence as an acceptable solution. (Một số chương trình có nguy cơ biến bạo lực thành một giải pháp có thể chấp nhận được.)
- Trong thống kê và khoa học dữ liệu, "normalise" thường được dùng với nghĩa điều chỉnh các giá trị trong một tập dữ liệu về một phạm vi chung (như 0 đến 1) để dễ so sánh.
Biến thể và từ gần giống
- Normalisation (danh từ): sự bình thường hoá, sự tiêu chuẩn hoá.
- The normalisation of relations between the two countries took years. (Việc bình thường hoá quan hệ giữa hai quốc gia đã mất nhiều năm.)
- Normal (tính từ): bình thường, thông thường.
- Norm (danh từ): chuẩn mực, tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Standardise (tiêu chuẩn hoá): nhấn mạnh việc áp dụng một tiêu chuẩn thống nhất.
- Regularise (quy chế hoá, làm cho có quy củ): nhấn mạnh việc đưa vào khuôn khổ hoặc quy tắc.
- Legitimise (hợp pháp hoá): nhấn mạnh việc làm cho được chấp nhận về mặt xã hội hoặc pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "normalise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "normalise")
ngoại động từ
- thông thường hoá, bình thường hoá
- tiêu chuẩn hoá