normatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuẩn tắc, chuẩn: Chỉ những gì thiết lập, mô tả hoặc tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc chuẩn mực được chấp nhận. Nó liên quan đến việc xác định điều gì là đúng, hợp lệ hoặc nên làm theo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les sciences normatives étudient les valeurs et les principes qui devraient guider les actions. (Các khoa học chuẩn tắc nghiên cứu các giá trị và nguyên tắc nên hướng dẫn hành động.)
- La grammaire normative prescrit les règles du "bon usage" de la langue. (Ngữ pháp chuẩn tắc quy định các quy tắc về "cách dùng đúng" của ngôn ngữ.)
- Ce document a une valeur normative pour l'industrie. (Tài liệu này có giá trị chuẩn tắc đối với ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Droit normatif: Luật định, luật lệ (phần luật pháp đặt ra các quy tắc chung).
- Le droit normatif se distingue du droit individuel. (Luật định khác với luật cá nhân.)
Pouvoir normatif: Quyền lực chuẩn tắc, quyền ban hành quy phạm.
- Le parlement détient le pouvoir normatif. (Quốc hội nắm giữ quyền ban hành quy phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Norme (danh từ giống cái): Chuẩn mực, tiêu chuẩn, quy phạm.
- Il faut respecter les normes de sécurité. (Phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.)
Normalisation (danh từ giống cái): Sự chuẩn hóa, sự tiêu chuẩn hóa.
- La normalisation des procédures est essentielle. (Việc chuẩn hóa các quy trình là thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Réglementaire: Thuộc về quy định, quy tắc.
- Prescriptif: Mang tính quy định, chỉ thị.
Từ trái nghĩa
- Descriptif: Mang tính mô tả (chỉ mô tả hiện trạng mà không đưa ra quy tắc).
- Facultatif: Tùy ý, không bắt buộc.
tính từ
- chuẩn tắc, chuẩn
- Sciences normativeskhoa học chuẩn tắc
- Grammaire normativengữ pháp chuẩn