normatif

tính từ
  1. chuẩn tắc, chuẩn
    • Sciences normatives
      khoa học chuẩn tắc
    • Grammaire normative
      ngữ pháp chuẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "normatif"