noroît

Học thuật
Thân thiện
noroît

Le vent du noroît fait tourner les ailes du moulin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió tây bắc: Chỉ một loại gió thổi từ hướng tây bắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le noroît souffle fort sur la côte. (Gió tây bắc thổi mạnh trên bờ biển.)
    • La tempête vient du noroît. (Cơn bão đến từ hướng tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vent de noroît": gió tây bắc (cách nói nhấn mạnh).
    • Le vent de noroît apporte de l'air froid. (Gió tây bắc mang theo không khí lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nord-ouest (danh từ giống đực): Hướng tây bắc, dùng để chỉ phương hướng địa lý chung.
    • La ville est située au nord-ouest du pays. (Thành phố nằmphía tây bắc của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent du nord-ouest: Gió tây bắc (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Noroîtmột thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh về thời tiết, hàng hải hoặc địa lý. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng "vent du nord-ouest" hơn.
noroît

Le vent du noroît fait tourner les ailes du moulin.

danh từ giống đực
  1. gió tây bắc

Từ gần giống