nord

Học thuật
Thân thiện
nord

Le nord est indiqué par l'aiguille de la boussole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phương bắc, phía bắc: Chỉ một trong bốn hướng chính, đối diện với hướng nam.
    • (Le) Nord: Tên gọi chỉ khu vực địa lý ở phía bắc của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thường viết hoa.
  2. Tính từ:

    • Bắc: Dùng để mô tả vị trí, hướng hoặc thuộc tính liên quan đến phía bắc. Tính từ này không thay đổi theo giống số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le vent vient du nord. (Gió thổi từ hướng bắc.)
    • Ils habitent dans le Nord de la France. (Họ sốngmiền Bắc nước Pháp.)
  • Tính từ:

    • La frontière nord du pays est très longue. (Biên giới phía bắc của đất nước rất dài.)
    • C'est une région au climat nordique. (Đómột vùng khí hậu phương bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perdre le nord": Mất phương hướng, lúng túng, rối trí (nghĩa bóng).

    • Avec toutes ces questions, il a complètement perdu le nord. (Với tất cả những câu hỏi đó, anh ta hoàn toàn mất phương hướng/lúng túng.)
  • "Nord-est" / "Nord-ouest": Đông bắc / Tây bắc (các hướng phụ).

    • La tempête arrive par le nord-ouest. (Cơn bão đang đến từ hướng tây bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nordique (adj): Thuộc về phương bắc, Bắc Âu.

    • Les pays nordiques (Các nước Bắc Âu)
  • Septentrion (n.m.): Phương bắc, từ văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

  • Boréal, e (adj): Thuộc về phương bắc, đặc biệt liên quan đến Bắc Cực.
    • Aurore boréale (Cực quang)
Từ đồng nghĩa
  • Septentrion (danh từ): phương bắc (văn chương).
  • Boréal (tính từ): thuộc về bắc.
Từ trái nghĩa
  • Sud (n.m.): phương nam, phía nam.
  • Midi (n.m.): phía nam, miền nam (cũng chỉ buổi trưa).
Thành ngữ liên quan
  • "Froid du nord": Cái lạnh phương bắc (chỉ cái lạnh khắc nghiệt).
    • Attention à ce froid du nord ! (Hãy cẩn thận với cái lạnh phương bắc này!)
  • "Vent du nord": Gió bắc (thường lạnh khô).
    • Le vent du nord a fait chuter les températures. (Gió bắc đã làm nhiệt độ giảm mạnh.)
nord

Le nord est indiqué par l'aiguille de la boussole.

danh từ giống đực
  1. phương bắc, phía bắc
  2. (Nord) miền Bắc
    • perdre le nord
      mất phương hướng, lúng túng
tính từ
  1. bắc
    • Hémisphère nord
      bán cầu bắc