north northeast
Định nghĩa
Danh từ: Hướng bắc-đông bắc, điểm la bàn nằm giữa hướng bắc và hướng đông bắc. Đây là một trong 32 điểm chính trên la bàn, thường được viết tắt là "NNE" hoặc "B-ĐB".
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đang đi theo hướng bắc-đông bắc.)
- (Điểm la bàn bắc-đông bắc nằm ở góc 22,5 độ so với hướng bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head north northeast": đi theo hướng bắc-đông bắc.
- After the storm, the rescue team headed north northeast to reach the stranded hikers. (Sau cơn bão, đội cứu hộ đi theo hướng bắc-đông bắc để đến chỗ những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.)
"north northeast wind": gió từ hướng bắc-đông bắc thổi tới.
- The north northeast wind brought cold air from the Arctic. (Gió từ hướng bắc-đông bắc mang không khí lạnh từ Bắc Cực đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bắc-đông bắc (B-ĐB): cách viết tắt phổ biến trong tiếng Việt.
- Điểm la bàn: một thuật ngữ chung chỉ các hướng trên la bàn.
Từ đồng nghĩa
- Hướng giữa bắc và đông bắc: cách diễn giải mô tả vị trí của "north northeast".
- NNE: ký hiệu viết tắt quốc tế cho hướng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bear north northeast: đi hoặc hướng về phía bắc-đông bắc.
- The pilot had to bear north northeast to avoid the storm. (Phi công phải hướng về phía bắc-đông bắc để tránh cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- As steady as north northeast: (hiếm dùng) chỉ sự ổn định hoặc không thay đổi, ví von với hướng la bàn cố định.
- His determination was as steady as north northeast, never wavering from his goal. (Quyết tâm của anh ấy vững như hướng bắc-đông bắc, không bao giờ dao động khỏi mục tiêu của mình.)