northwards

/'nɔ:θwədz/ Cách viết khác : (norward) /'nɔ:wəd/ (norwards) /'nɔ:wədz/ (northwardly) /
Học thuật
Thân thiện
northwards

They sailed northwards along the coast.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về hướng bắc, theo hướng bắc: Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phía bắc.
    • Từ hướng bắc: Chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ phía bắc đến.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The birds migrate northwards in the spring. (Những con chim di cư về hướng bắc vào mùa xuân.)
    • We continued driving northwards along the coast. (Chúng tôi tiếp tục lái xe về hướng bắc dọc theo bờ biển.)
    • A cold wind was blowing northwards from the mountains. (Một cơn gió lạnh thổi từ hướng bắc từ những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head northwards": đi về hướng bắc.

    • After the storm, the ship headed northwards to find calmer seas. (Sau cơn bão, con tàu đi về hướng bắc để tìm vùng biển êm hơn.)
  • "to extend northwards": trải dài, mở rộng về phía bắc.

    • The forest extends northwards for hundreds of miles. (Khu rừng trải dài về hướng bắc hàng trăm dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Northward (tính từ & phó từ): về hướng bắc. Đây dạng thường dùng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.

    • They took the northward route. (Họ đã đi theo tuyến đường về hướng bắc.)
  • Northwardly (phó từ): về hướng bắc (cách dùng trang trọng hoặc kỹ thuật).

    • The river flows northwardly. (Con sông chảy về hướng bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Northward: về hướng bắc.
  • To the north: về phía bắc.
  • In a northerly direction: theo hướng bắc.
Lưu ý sử dụng
  • "Northwards" chủ yếu được sử dụng như một phó từ để bổ nghĩa cho động từ, mô tả hướng di chuyển.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "northward" thường được ưa dùng hơn "northwards" cho cả tính từ phó từ. "Northwards" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
northwards

They sailed northwards along the coast.

phó từ
  1. về hướng bắc; từ hướng bắc

Từ đồng nghĩa