north
/nɔ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng bắc, phương bắc, phía bắc: Một trong bốn hướng chính, chỉ hướng ngược với hướng nam, là hướng chỉ về cực Bắc của Trái Đất.
- Miền bắc: Phần lãnh thổ nằm ở phía bắc của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
- Gió bắc: Loại gió thổi từ hướng bắc đến.
Tính từ:
- Thuộc về phía bắc, ở hướng bắc: Mô tả vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến phía bắc.
- Đến từ phía bắc: Mô tả thứ gì đó (như gió) có nguồn gốc từ hướng bắc.
Phó từ:
- Về hướng bắc, ở phía bắc: Diễn tả chuyển động hoặc vị trí theo hướng bắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The compass needle always points to the north. (Kim la bàn luôn chỉ về hướng bắc.)
- I come from the north of the country. (Tôi đến từ miền bắc của đất nước.)
- A cold north is blowing. (Một cơn gió bắc lạnh giá đang thổi.)
Tính từ:
- They live on the north side of the city. (Họ sống ở phía bắc của thành phố.)
- The north wind is very strong in winter. (Gió bắc rất mạnh vào mùa đông.)
Phó từ:
- The birds fly north in the summer. (Những con chim bay về phía bắc vào mùa hè.)
- The window faces north. (Cửa sổ hướng về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"true north": hướng bắc thực (hướng về cực Bắc địa lý, khác với "magnetic north" - hướng bắc từ).
- Navigators need to account for the difference between magnetic north and true north. (Các nhà hàng hải cần tính đến sự khác biệt giữa hướng bắc từ và hướng bắc thực.)
"north of": ở phía bắc của (một địa điểm).
- The town is just north of the river. (Thị trấn nằm ngay phía bắc của con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Northern (adj): thuộc về miền bắc, có đặc điểm của miền bắc.
- The northern hemisphere. (Bán cầu bắc.)
- Northward (adj/adv): hướng về phía bắc.
- We continued our northward journey. (Chúng tôi tiếp tục hành trình về hướng bắc.)
- Northbound (adj): đi về hướng bắc (thường dùng cho giao thông).
- The northbound train. (Chuyến tàu đi về hướng bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Arctic (adj): Bắc cực, cực kỳ lạnh (thường dùng cho vùng cực bắc).
- Boreal (adj): thuộc về phương bắc, miền bắc (từ mang tính học thuật hoặc sinh thái).
Thành ngữ liên quan
- "Up north": ở miền bắc (một cách nói thông tục).
- They have a cottage up north. (Họ có một ngôi nhà nhỏ ở miền bắc.)
- "North and south": từ bắc chí nam, khắp mọi nơi.
- The company has offices from north and south. (Công ty có văn phòng từ bắc chí nam.)
danh từ
- hướng bắc, phương bắc, phía bắc
- in the northở phương bắc
- to the north ofở phía bắc của
- miền bắc
- gió bấc
tính từ
- bắc, bấc
- the north poleBắc cực
- the north windgió bấc
- the North starsao Bắc đẩu
phó từ
- về hướng bắc, ở phía bắc
- going northđi về phía bắc
- lying northở phía bắc
- north and southtừ bắc chí nam