norvégien

tính từ
  1. thuộc Na Uy
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Na Uy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "norvégien"

norvégien
Un Norvégien porte un pull traditionnel en laine.