nosebleed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chảy máu cam: "nosebleed" chỉ tình trạng máu chảy ra từ mũi, thường do niêm mạc mũi bị tổn thương, khô hoặc do tác động vật lý.
- Sự chảy máu mũi: Đây là hiện tượng y tế phổ biến, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, thường vô hại nhưng đôi khi cần xử lý y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị chảy máu cam sau khi chơi dưới nắng nóng quá lâu.)
- (Đứa trẻ bị chảy máu mũi đột ngột trong lớp học.)
- (Không khí khô thường gây chảy máu cam vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a nosebleed": bị chảy máu cam.
- She had a nosebleed while hiking at high altitude. (Cô ấy bị chảy máu cam khi đi bộ đường dài ở độ cao lớn.)
"to stop a nosebleed": cầm máu mũi.
- You should lean forward to stop a nosebleed, not tilt your head back. (Bạn nên cúi người về phía trước để cầm máu cam, không nên ngửa đầu ra sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Nosebleed (adj): dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ điều gì đó gây sốc hoặc quá mức (thường dùng trong tiếng lóng).
- The prices at that restaurant are nosebleed high. (Giá ở nhà hàng đó cao đến chảy máu cam.)
Từ đồng nghĩa
- Epistaxis: chảy máu mũi (thuật ngữ y khoa chính xác).
- Bleeding from the nose: chảy máu từ mũi (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "nosebleed", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Get a nosebleed: bị chảy máu cam.
- He gets a nosebleed every time he blows his nose too hard. (Anh ấy bị chảy máu cam mỗi lần xì mũi quá mạnh.)
- Have a nosebleed: bị chảy máu cam (dạng phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- Nosebleed section: khu vực ghế ngồi trên cao nhất trong rạp hát hoặc sân vận động (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ).
- We could only afford tickets in the nosebleed section. (Chúng tôi chỉ đủ tiền mua vé ở khu vực ghế cao nhất.)
- Nosebleed seat: ghế ngồi ở vị trí rất cao, xa sân khấu.
- From the nosebleed seats, the players looked like tiny ants. (Từ ghế cao nhất, các cầu thủ trông như những con kiến nhỏ xíu.)