dive
/daiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lao đầu xuống nước, sự lặn: Hành động nhảy từ trên cao xuống nước, thường với đầu chạm nước trước, hoặc hành động di chuyển dưới mặt nước.
- Sự bổ nhào, sự đâm xuống: Chuyển động nhanh và dốc từ trên cao xuống thấp, thường dùng cho máy bay hoặc chim.
- Nơi tụ tập tồi tàn, quán rượu chui: Một quán bar, câu lạc bộ hoặc nơi giải trí nhỏ, thường ở tầng hầm hoặc có tiếng là không an toàn hoặc kém chất lượng.
Động từ:
- Lao đầu xuống nước, lặn: Nhảy từ trên cao xuống nước, hoặc di chuyển có chủ đích xuống dưới mặt nước.
- Bổ nhào, lao xuống: Di chuyển nhanh chóng và đột ngột theo hướng từ trên xuống dưới.
- Thọc tay vào, chìm đắm vào: Hành động đưa tay nhanh vào một không gian hẹp (như túi), hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó một cách nhanh chóng và tập trung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her dive into the pool was graceful. (Cú lao đầu xuống hồ bơi của cô ấy rất duyên dáng.)
- The eagle's dive to catch the fish was spectacular. (Cú bổ nhào của đại bàng để bắt cá thật ngoạn mục.)
- That bar is a real dive, but the drinks are cheap. (Quán bar đó thực sự là một nơi tồi tàn, nhưng đồ uống thì rẻ.)
Động từ:
- He will dive from the highest platform. (Anh ấy sẽ nhảy từ bục cao nhất.)
- The submarine began to dive. (Tàu ngầm bắt đầu lặn.)
- She dove into her bag to find her keys. (Cô ấy thọc tay vào túi để tìm chìa khóa.)
- He dove into the new project with enthusiasm. (Anh ấy chìm đắm vào dự án mới với sự nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take a dive" (Thành ngữ):
- Có hai nghĩa: (1) Nhảy lao đầu xuống nước. (2) (Trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh) Cố tình thua cuộc, ngã xuống giả vờ.
- The boxer was accused of taking a dive in the third round. (Võ sĩ quyền Anh bị cáo buộc là cố tình thua ở hiệp thứ ba.)
"To dive in":
- Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và không do dự.
- Don't overthink it, just dive in and start writing. (Đừng suy nghĩ quá nhiều, cứ bắt tay vào và bắt đầu viết đi.)
Biến thể và từ gần giống
Diver (n): Thợ lặn, người nhảy cầu.
- The diver explored the coral reef. (Người thợ lặn khám phá rạn san hô.)
Diving (n): Môn thể thao lặn hoặc nhảy cầu.
- She won a gold medal in platform diving. (Cô ấy giành huy chương vàng ở môn nhảy cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự lao xuống): Plunge (sự lao mình), descent (sự hạ xuống).
- Danh từ (nơi tồi tàn): Dump (nơi bẩn thỉu), joint (quán, tiệm - thông tục).
- Động từ (lao xuống): Plunge (lao mình), plummet (rơi thẳng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dive into:
- Bắt đầu một việc gì đó một cách nhiệt tình và tập trung.
- He dove into the book and finished it in one day. (Anh ấy chìm đắm vào cuốn sách và đọc xong nó trong một ngày.)
- Thọc tay nhanh vào.
- She dove into her pocket for some change. (Cô ấy thọc tay vào túi để tìm tiền lẻ.)
Dive off:
- Nhảy xuống từ một vị trí nào đó.
- The kids love to dive off the rocks into the lake. (Bọn trẻ thích nhảy từ những tảng đá xuống hồ.)
Thành ngữ liên quan
Make a dive for something: Đột ngột lao về phía cái gì đó để lấy.
- When the bell rang, the children made a dive for the door. (Khi chuông reng, lũ trẻ lao về phía cửa.)
Dive headfirst into something: Bắt đầu làm điều gì đó một cách thiếu suy nghĩ, vội vàng.
- He dove headfirst into the business without a proper plan. (Anh ta lao đầu vào công việc kinh doanh mà không có kế hoạch phù hợp.)
danh từ
- sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn
- (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay)
- (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
- sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi
- sự thọc tay vào túi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu chui (nơi lui tới của bọn vô lại...)
- chỗ ẩn náu (của bọn lưu manh
- cửa hàng ở tầng hầm (thường bán một số hàng đặc biệt)
- an oyster divecửa hàng bán sò ở tầng hầm
nội động từ
- nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn
- (hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)
- (hàng hải) lặn (tàu ngầm)
- lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình; vụt lao biến đi, vụt biến mất
- to dive into the bushesthình lình biến mất trong bụi rậm
- (+ into) thọc tay vào (túi, nước...)
- to dive into one's pocketthọc tay vào túi
- (+ into) chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào (công việc nghiên cứu cái gì...)