noser

/'nouzə/
Học thuật
Thân thiện
noser

A small boat struggles against the noser as it sails toward the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió ngược thổi mạnh: Một luồng gió mạnh thổi ngược chiều, thường gây khó khăn cho việc di chuyển, đặc biệt của tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's progress was slowed by a persistent noser. (Tiến trình của con tàu bị chậm lại bởi một luồng gió ngược dai dẳng.)
    • Sailors dreaded encountering a noser in the narrow channel. (Các thủy thủ sợ gặp phải gió ngược mạnheo biển hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to battle a noser": vật lộn/chống chọi với gió ngược mạnh.
    • The small boat had to battle a fierce noser for hours. (Con thuyền nhỏ phải vật lộn với một luồng gió ngược dữ dội trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Headwind (n): Gió ngược, gió thổi ngược chiều di chuyển (nghĩa tương tự phổ biến hơn 'noser').
  • Adverse wind (n): Gió bất lợi, gió ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Headwind: gió ngược.
  • Contrary wind: gió ngược chiều.
Lưu ý
  • Từ "noser" với nghĩa này một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "headwind" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong cả ngữ cảnh hàng hải hàng không.
noser

A small boat struggles against the noser as it sails toward the harbor.

danh từ
  1. gió ngược thổi mạnh

Từ chứa "noser"