nosology
/nou'sɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Khoa phân loại bệnh: Một chuyên ngành của y học nghiên cứu về các hệ thống và nguyên tắc để phân loại, đặt tên và xác định các bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern nosology relies on a combination of symptoms, causes, and test results. (Khoa phân loại bệnh hiện đại dựa vào sự kết hợp giữa triệu chứng, nguyên nhân và kết quả xét nghiệm.)
- The development of nosology is crucial for accurate diagnosis and treatment. (Sự phát triển của khoa phân loại bệnh là rất quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The nosology of mental disorders": Hệ thống phân loại bệnh tâm thần.
- The nosology of mental disorders has evolved significantly with each edition of the DSM. (Hệ thống phân loại bệnh tâm thần đã phát triển đáng kể qua từng phiên bản của DSM.)
- "Challenges in nosology": Những thách thức trong phân loại bệnh.
- Overlapping symptoms present significant challenges in nosology. (Các triệu chứng chồng chéo tạo ra những thách thức lớn trong phân loại bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nosological (tính từ): (thuộc về) phân loại bệnh.
- A nosological framework. (Một khung phân loại bệnh.)
- Nosologist (danh từ): Nhà nghiên cứu về phân loại bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Disease classification: Phân loại bệnh tật.
- Taxonomy of disease: Phân loại học về bệnh tật.
Lưu ý
- "Nosology" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu và thảo luận lâm sàng.
danh từ
- (y học) khoa phân loại bệnh