nostalgie

Học thuật
Thân thiện
nostalgie

Une femme regarde une vieille photo avec nostalgie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng nhớ quê hương, nỗi nhớ nhà: Một cảm xúc buồn bã, da diết khi nhớ về quê hương, nơi chốn hoặc thời gian đã xa.
    • Nỗi hoài niệm, lòng luyến tiếc não nùng: Một cảm giác nhớ nhung sâu sắc thường phần đau khổ về một quá khứ đã qua, một thời kỳ hoặc một trạng thái không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il éprouve une grande nostalgie pour son pays natal. (Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ quê hương da diết.)
    • Cette chanson éveille en moi une douce nostalgie de mon enfance. (Bài hát này gợi lên trong tôi một nỗi hoài niệm ngọt ngào về tuổi thơ.)
    • Regarder ces vieilles photos me remplit de nostalgie. (Nhìn những bức ảnh này khiến tôi tràn đầy nỗi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la nostalgie de (quelque chose/quelqu’un)": cảm thấy nhớ nhung, luyến tiếc về (cái gì/ai đó).

    • Elle a la nostalgie des étés passés à la campagne. ( ấy cảm thấy nhớ nhung những mùa hè đã quavùng quê.)
  • "être en proie à la nostalgie": bị nỗi nhớ nhung giày vò.

    • Depuis son départ, il est en proie à la nostalgie. (Kể từ khi ra đi, anh ta bị nỗi nhớ nhung giày vò.)
Biến thể từ gần giống
  • Nostalgique (tính từ): thuộc về hoặc gợi lên nỗi nhớ nhung; mang tính hoài niệm.

    • un air nostalgique (một giai điệu đầy hoài niệm)
    • Il est nostalgique de sa jeunesse. (Anh ấy hoài niệm về tuổi trẻ của mình.)
  • Nostalgiquement (trạng từ): một cách đầy hoài niệm.

    • Il parle nostalgiquement de cette époque. (Anh ấy nói một cách đầy hoài niệm về thời kỳ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélancolie: nỗi sầu muộn, u sầu (có thể không nhất thiết gắn với quá khứ cụ thể).
  • Homesickness: nỗi nhớ nhà (nghĩa gần với "lòng nhớ quê hương").
  • Regret: sự hối tiếc, nuối tiếc (nhấn mạnh vào cảm giác tiếc nuối hơn là nhớ nhung).
Thành ngữ liên quan
  • "Le mal du pays": nỗi nhớ quê hương, nhớ nhà (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp với một nghĩa của "nostalgie").
    • Les premiers mois à l'étranger, il a souffert du mal du pays. (Những tháng đầunước ngoài, anh ấy đã phải chịu đựng nỗi nhớ quê hương.)
nostalgie

Une femme regarde une vieille photo avec nostalgie.

danh từ giống cái
  1. lòng nhớ quê hương
  2. lòng luyến tiếc não nùng