notablement

Học thuật
Thân thiện
notablement

La température a notablement baissé ce matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đáng kể, nhiều: Dùng để nhấn mạnh mức độ, sự khác biệt hoặc tầm quan trọng của một điều đó, cho thấy sự thay đổi hoặc đặc điểm rõ rệt, dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le prix a augmenté notablement depuis l'année dernière. (Giá cả đã tăng lên đáng kể từ năm ngoái.)
    • Son état de santé s'est amélioré notablement. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã được cải thiện rõ rệt.)
    • Ces deux théories sont notablement distinctes. (Hai học thuyết này khác biệt nhau đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "notablement plus/ moins": đáng kể hơn/ ít hơn.

    • Cette méthode est notablement plus efficace. (Phương pháp này hiệu quả hơn đáng kể.)
    • La participation fut notablement moins importante que prévu. (Sự tham gia ít hơn đáng kể so với dự kiến.)
  • "et notablement": đặc biệt là, một cách đáng chú ý (dùng để giới thiệu một ví dụ tiêu biểu).

    • Plusieurs pays ont protesté, et notablement la France. (Nhiều quốc gia đã phản đối, đặc biệtnước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Notable (tính từ): đáng chú ý, quan trọng, nổi bật.

    • un progrès notable (một tiến bộ đáng kể)
    • une personnalité notable (một nhân vật nổi bật)
  • Notabilité (danh từ): tầm quan trọng, tính chất đáng chú ý; (nghĩa ) người danh vọng.

Từ đồng nghĩa
  • Considérablement: một cách đáng kể.
  • Sensiblement: một cách rõ rệt, đáng kể (thường dùng cho sự thay đổi có thể cảm nhận được).
  • Remarquablement: một cách đáng chú ý, xuất sắc.
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: một cách nhẹ, không đáng kể.
  • Insensiblement: một cách không đáng kể, từ từ khó nhận thấy.
notablement

La température a notablement baissé ce matin.

phó từ
  1. đáng kể, nhiều
    • Deux choses notablement différentes
      hai vật khác nhau đáng kể

Từ có nhắc đến "notablement"