notably

/'noutəbli/
Học thuật
Thân thiện
notably

The professor's lecture was notably clear and well-organized.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đáng kể, một cách đáng chú ý: Dùng để nhấn mạnh một điều đó quan trọng, nổi bật hoặc dễ nhận thấy.
    • Đặc biệt , nhất là: Dùng để giới thiệu một dụ tiêu biểu hoặc một trường hợp quan trọng nhất trong số nhiều trường hợp.
dụ sử dụng
  • Một cách đáng kể, một cách đáng chú ý:

    • The city has changed notably in the last decade. (Thành phố đã thay đổi một cách đáng kể trong thập kỷ qua.)
    • Her performance was notably better than last time. (Màn trình diễn của ấy tốt hơn một cách đáng chú ý so với lần trước.)
  • Đặc biệt , nhất là:

    • Many world leaders attended the summit, notably the presidents of France and Germany. (Nhiều nhà lãnh đạo thế giới đã tham dự hội nghị thượng đỉnh, đặc biệt các tổng thống Pháp Đức.)
    • He enjoys outdoor activities, notably hiking and cycling. (Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời, nhất là đi bộ đường dài đạp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Most notably": Đáng chú ý nhất, đặc biệt nhất. Dùng để giới thiệu dụ quan trọng hoặc nổi bật nhất.
    • The company has expanded into several Asian markets, most notably China and Vietnam. (Công ty đã mở rộng sang một số thị trường châu Á, đáng chú ý nhất là Trung Quốc Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Notable (tính từ): Đáng chú ý, nổi bật, quan trọng.

    • She made a notable contribution to the project. ( ấy đã một đóng góp đáng chú ý cho dự án.)
  • Noteworthiness (danh từ): Tính chất đáng chú ý, tầm quan trọng.

    • The noteworthiness of this discovery cannot be overstated. (Tầm quan trọng đáng chú ý của khám phá này không thể nói quá được.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarkably: Một cách đáng chú ý, một cách khác thường.
  • Particularly: Đặc biệt .
  • Especially: Đặc biệt , nhất là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với phó từ "notably")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "notably")

notably

The professor's lecture was notably clear and well-organized.

phó từ
  1. đáng kể, đáng chú ý
  2. đặc biệt, nhất là

Từ gần giống