notecase

/'noutkeis/
Học thuật
Thân thiện
notecase

A man takes a small notecase from his jacket pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đựng giấy bạc, đựng tiền giấy: Một chiếc nhỏ, thường kích thước vừa túi áo, được thiết kế chủ yếu để đựng tiền giấy các giấy tờ mỏng như danh thiếp, chứng minh thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a few bills from his leather notecase. (Anh ấy lấy ra một vài tờ tiền từ chiếc đựng giấy bạc bằng da của mình.)
    • She keeps her business cards in a separate compartment of her notecase. ( ấy giữ danh thiếp của mình trong một ngăn riêng của chiếc đựng giấy bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển hơn so với các từ thông dụng như "wallet". gợi hình ảnh một vật dụng bằng da, gọn gàng, dành cho đàn ông hoặc dùng trong công việc.
Biến thể từ gần giống
  • Wallet (n): (nói chung, thường đa năng hơn, có thể đựng cả tiền xu, thẻ).
  • Billfold (n): Từ đồng nghĩa gần nhất với "notecase", chỉ loại gập đôi chuyên để đựng tiền giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Wallet: .
  • Billfold: (gập đôi).
  • Pocketbook: Sổ tay, cầm tay (tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
notecase

A man takes a small notecase from his jacket pocket.

danh từ
  1. đựng giấy bạc

Từ đồng nghĩa