wallet

/'wɔlit/
Học thuật
Thân thiện
wallet

A man takes his wallet out of his pocket to pay for groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (tiền): Một vật dụng nhỏ, thường bằng da, vải hoặc nhựa, dùng để đựng tiền mặt, thẻ, giấy tờ tùy thân các vật dụng cá nhân nhỏ khác. Người ta thường mang wallet trong túi quần hoặc túi áo.
    • Túi nhỏ, bao da: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một túi nhỏ hoặc bao bằng da.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy ra để trả tiền cà phê.)
  • (Tôi nghĩ tôi để quên nhà rồi.)
  • ( ấy mua một chiếc da mới cho bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital wallet" ( điện tử): Một ứng dụng hoặc thiết bị cho phép thực hiện giao dịch điện tử, lưu trữ thông tin thẻ thanh toán, tiền điện tử.
    • Many people now use a digital wallet on their phone for convenience. (Nhiều người giờ dùng điện tử trên điện thoại sự tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Purse (n): Túi xách tay (của phụ nữ, thường lớn hơn); (trong tiếng Anh Mỹ) cũng có thể chỉ tiền nhỏ của phụ nữ.
  • Billfold (n): Từ đồng nghĩa với wallet, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Money clip (n): Kẹp tiền (một thanh kim loại dùng để kẹp tiền mặt, không ngăn như ).
Từ đồng nghĩa
  • Billfold: (tiền).
  • Pocketbook: Sổ tay; (tiếng Anh Mỹ) tiền nhỏ của phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wallet")

Thành ngữ liên quan
  • "To be light in the wallet": Hết tiền, ít tiền.
    • After the vacation, I'm feeling a bit light in the wallet. (Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy hơi nhẹ rồi [hết tiền].)
wallet

A man takes his wallet out of his pocket to pay for groceries.

danh từ
  1. đãy, bị (của người ăn mày); túi dết
  2. cặp đựng giấy má
  3. bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp...)
  4. tiền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wallet"

Từ có nhắc đến "wallet"