notice

/'noutis/
Học thuật
Thân thiện
notice

Lisez attentivement la notice avant d'utiliser l'appareil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thông báo, thông cáo: Một thông điệp bằng văn bản hoặc lời nói được đưa ra để thông báo một điều đó cho mọi người biết.
    • Bản chỉ dẫn, tờ hướng dẫn: Một tài liệu cung cấp thông tin chi tiết, hướng dẫn sử dụng hoặc giải thích về một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
    • Sự chú ý, sự lưu ý: Hành động nhận thấy hoặc quan sát thấy một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mairie a affiché une notice concernant les travaux. (Ủy ban thành phố đã dán một thông báo về việc thi công.)
    • Avant d'utiliser l'appareil, lisez attentivement la notice. (Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đọc kỹ bản hướng dẫn.)
    • Son talent est passé inaperçu, personne n'y a prêté notice. (Tài năng của anh ấy đã bị bỏ qua, không ai chú ý đến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attirer la notice": thu hút sự chú ý.
    • Son comportement étrange a attiré la notice de tous. (Hành vi kỳ lạ của anh ta đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • "Donner un préavis / un délai de notice" (thường dùng trong hợp đồng, việc làm): thông báo trước một khoảng thời gian (để chấm dứt hợp đồng).
    • Il a donné sa notice un mois à l'avance. (Anh ấy đã đưa ra thông báo trước một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noticer (động từ): nhận thấy, để ý thấy.
    • J'ai remarqué un changement dans son attitude. (Tôi đã nhận thấy một sự thay đổi trong thái độ của ấy.)
  • Notification (danh từ giống cái): sự thông báo chính thức, giấy thông báo.
    • J'ai reçu une notification de la banque. (Tôi đã nhận được một thông báo từ ngân hàng.)
  • Notice technique (cụm danh từ): bản chỉ dẫn kỹ thuật.
    • Consultez la notice technique pour plus de détails. (Hãy tham khảo bản chỉ dẫn kỹ thuật để biết thêm chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Avis (danh từ giống đực): ý kiến, thông báo.
  • Annonce (danh từ giống cái): lời thông báo, quảng cáo.
  • Attention (danh từ giống cái): sự chú ý.
  • Mode d'emploi (cụm danh từ): bảng hướng dẫn sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'notice' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "notifier" hoặc "remarquer").

Thành ngữ liên quan
  • Être sous les notices de quelqu'un: ở dưới sự giám sát, chú ý của ai đó.
    • Le nouvel employé est encore sous les notices du directeur. (Nhân viên mới vẫn đangdưới sự quan sát của giám đốc.)
  • Sans préavis / Sans notice: không báo trước.
    • La réunion a été annulée sans préavis. (Cuộc họp đã bị hủy không báo trước.)
notice

Lisez attentivement la notice avant d'utiliser l'appareil.

danh từ giống cái
  1. tiểu dẫn
  2. bản chỉ dẫn
    • Notice technique
      bản chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo máy)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "notice"