notice

/'noutis/
Học thuật
Thân thiện
notice

The teacher posted a notice on the classroom bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thông báo, thông cáo, yết thị: Một thông tin chính thức được công bố bằng văn bản để cho mọi người biết về một sự việc, sự kiện hoặc quy định.
    • Sự chú ý, sự để ý: Hành động nhận biết hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều đó.
    • Lời báo trước, thời hạn báo trước: Thông báo được đưa ra trước một sự thay đổi, đặc biệt về việc làm hoặc hợp đồng.
    • Bài nhận xét, bài điểm sách ngắn: Một bài phê bình hoặc đánh giá ngắn về một cuốn sách, vở kịch, v.v.
  2. Động từ:

    • Để ý, nhận thấy, nhận ra: Nhận biết hoặc quan sát thấy ai đó hoặc điều đó bằng mắt hoặc các giác quan khác.
    • Nhận xét, đề cập đến: Nói hoặc viết về điều đó một cách ngắn gọn.
    • Báo trước (nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng): Thông báo chính thức về ý định chấm dứt một thỏa thuận, như việc làm hoặc hợp đồng thuê nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a public notice about the new parking regulations. ( một thông báo công khai về quy định đỗ xe mới.)
    • He paid no notice to the warning signs. (Anh ấy không để ý đến các biển cảnh báo.)
    • She handed in her notice at work last week. ( ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vào tuần trước.)
    • The new restaurant got excellent notices in the press. (Nhà hàng mới nhận được những bài nhận xét xuất sắc trên báo chí.)
  • Động từ:

    • Did you notice the strange man standing outside? (Anh để ý thấy người đàn ông lạ đứngngoài không?)
    • She noticed that he seemed very tired. ( ấy nhận thấy anh ấy có vẻ rất mệt mỏi.)
    • The landlord noticed the tenant to vacate the property in one month. (Chủ nhà thông báo cho người thuê phải dọn đi trong vòng một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at short notice" / "at a moment's notice": Với thời hạn báo trước rất ngắn, ngay lập tức.

    • The meeting was called at very short notice. (Cuộc họp được triệu tập với thời hạn báo trước rất ngắn.)
  • "to take notice (of)": Chú ý đến, để ý đến.

    • Take no notice of his rude comments. (Đừng để ý đến những lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
  • "to bring something to someone's notice": Làm cho ai đó biết đến hoặc chú ý đến điều .

    • I'd like to bring this error to your notice. (Tôi muốn báo cho ông/biết về lỗi này.)
  • "until further notice": Cho đến khi thông báo mới.

    • The office will be closed until further notice. (Văn phòng sẽ đóng cửa cho đến khi thông báo mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Noticeable (adj): Dễ nhận thấy, đáng chú ý.

    • There has been a noticeable improvement in her health. (Đã một sự cải thiện đáng chú ý trong sức khỏe của ấy.)
  • Notification (n): Sự thông báo, thông báo chính thức (thường văn bản).

    • You will receive a notification by email. (Bạn sẽ nhận được một thông báo qua email.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thông báo): Announcement, notification, bulletin.
  • Danh từ (sự chú ý): Attention, observation, heed.
  • Động từ (để ý): Observe, perceive, note, spot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Notice someone/something out: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Thường dùng cấu trúc "notice someone/something" đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • Escape someone's notice: Không bị ai đó để ý thấy.

    • No detail escapes her notice. (Không chi tiết nào thoát khỏi sự chú ý của ấy.)
  • Sit up and take notice: Bắt đầu chú ý một cách nghiêm túc ( điều đó quan trọng hoặc bất ngờ).

    • The company's success made the industry sit up and take notice. (Thành công của công ty đã khiến cả ngành công nghiệp phải chú ý.)
notice

The teacher posted a notice on the classroom bulletin board.

danh từ
  1. thông tri, yết thị, thông cáo
    • public notice
      yết thị cho công chúng
    • to put a notice in the papers
      đăng thông cáo trên báo
    • notice is hereby given that
      thông báo cho công chúng biết rằng
  2. lời báo trước; sự báo trước; thời hạn
    • at short notice
      trong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
    • at the shortest notice
      trong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
    • at a moment's notice
      notice ngay lập tức, tức khắc
    • loan at notice
      sự cho vay thời hạn
    • deposit at short notice
      sự cho vay thời hạn ngắn
    • to take one's notice
      được báo phải thôi việc
    • take notice that
      tôi báo trước cho anh biết rằng
  3. đoạn ngắn, bài ngắn (trên báo; để thông báo, để bình phẩm một cuốn sách, một vở kịch)
  4. sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết
    • he did not take the slightest notice of me
      hắn không để ý đến tôi một chút nào
    • to come into notice
      làm cho phải chú ý đến
    • to bring something to someone's notice
      làm cho người nào biết đến (để ý đến) một việc
    • baby takes notice
      em bé tỏ vẻ biết
ngoại động từ
  1. chú ý, để ý, nhận biết
    • I ứan't noticing
      tôi không chú ý
    • to notice someone in the crowd
      nhận ra ai trong đám đông
  2. báo trước (đuổi nhà, cho nghỉ việc...
    • to be noticed to wuit
      được báo trước phải dọn đi
  3. nhận xét về (ai, cái )
  4. chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với