notice
/'noutis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thông báo, thông cáo, yết thị: Một thông tin chính thức được công bố bằng văn bản để cho mọi người biết về một sự việc, sự kiện hoặc quy định.
- Sự chú ý, sự để ý: Hành động nhận biết hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Lời báo trước, thời hạn báo trước: Thông báo được đưa ra trước một sự thay đổi, đặc biệt là về việc làm hoặc hợp đồng.
- Bài nhận xét, bài điểm sách ngắn: Một bài phê bình hoặc đánh giá ngắn về một cuốn sách, vở kịch, v.v.
Động từ:
- Để ý, nhận thấy, nhận ra: Nhận biết hoặc quan sát thấy ai đó hoặc điều gì đó bằng mắt hoặc các giác quan khác.
- Nhận xét, đề cập đến: Nói hoặc viết về điều gì đó một cách ngắn gọn.
- Báo trước (nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng): Thông báo chính thức về ý định chấm dứt một thỏa thuận, như việc làm hoặc hợp đồng thuê nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a public notice about the new parking regulations. (Có một thông báo công khai về quy định đỗ xe mới.)
- He paid no notice to the warning signs. (Anh ấy không để ý gì đến các biển cảnh báo.)
- She handed in her notice at work last week. (Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vào tuần trước.)
- The new restaurant got excellent notices in the press. (Nhà hàng mới nhận được những bài nhận xét xuất sắc trên báo chí.)
Động từ:
- Did you notice the strange man standing outside? (Anh có để ý thấy người đàn ông lạ đứng ở ngoài không?)
- She noticed that he seemed very tired. (Cô ấy nhận thấy anh ấy có vẻ rất mệt mỏi.)
- The landlord noticed the tenant to vacate the property in one month. (Chủ nhà thông báo cho người thuê phải dọn đi trong vòng một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at short notice" / "at a moment's notice": Với thời hạn báo trước rất ngắn, ngay lập tức.
- The meeting was called at very short notice. (Cuộc họp được triệu tập với thời hạn báo trước rất ngắn.)
"to take notice (of)": Chú ý đến, để ý đến.
- Take no notice of his rude comments. (Đừng để ý đến những lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
"to bring something to someone's notice": Làm cho ai đó biết đến hoặc chú ý đến điều gì.
- I'd like to bring this error to your notice. (Tôi muốn báo cho ông/biết về lỗi này.)
"until further notice": Cho đến khi có thông báo mới.
- The office will be closed until further notice. (Văn phòng sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.)
Biến thể và từ gần giống
Noticeable (adj): Dễ nhận thấy, đáng chú ý.
- There has been a noticeable improvement in her health. (Đã có một sự cải thiện đáng chú ý trong sức khỏe của cô ấy.)
Notification (n): Sự thông báo, thông báo chính thức (thường là văn bản).
- You will receive a notification by email. (Bạn sẽ nhận được một thông báo qua email.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thông báo): Announcement, notification, bulletin.
- Danh từ (sự chú ý): Attention, observation, heed.
- Động từ (để ý): Observe, perceive, note, spot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Notice someone/something out: (Không phải là một cụm động từ phổ biến. Thường dùng cấu trúc "notice someone/something" đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
Escape someone's notice: Không bị ai đó để ý thấy.
- No detail escapes her notice. (Không có chi tiết nào thoát khỏi sự chú ý của cô ấy.)
Sit up and take notice: Bắt đầu chú ý một cách nghiêm túc (vì điều gì đó quan trọng hoặc bất ngờ).
- The company's success made the industry sit up and take notice. (Thành công của công ty đã khiến cả ngành công nghiệp phải chú ý.)
danh từ
- thông tri, yết thị, thông cáo
- public noticeyết thị cho công chúng
- to put a notice in the papersđăng thông cáo trên báo
- notice is hereby given thatthông báo cho công chúng biết rằng
- lời báo trước; sự báo trước; thời hạn
- at short noticetrong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
- at the shortest noticetrong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
- at a moment's noticenotice ngay lập tức, tức khắc
- loan at noticesự cho vay có thời hạn
- deposit at short noticesự cho vay có thời hạn ngắn
- to take one's noticeđược báo phải thôi việc
- take notice thattôi báo trước cho anh biết rằng
- đoạn ngắn, bài ngắn (trên báo; để thông báo, để bình phẩm một cuốn sách, một vở kịch)
- sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết
- he did not take the slightest notice of mehắn không để ý đến tôi một chút nào
- to come into noticelàm cho phải chú ý đến
- to bring something to someone's noticelàm cho người nào biết đến (để ý đến) một việc gì
- baby takes noticeem bé tỏ vẻ biết
ngoại động từ
- chú ý, để ý, nhận biết
- I ứan't noticingtôi không chú ý
- to notice someone in the crowdnhận ra ai trong đám đông
- báo trước (đuổi nhà, cho nghỉ việc...
- to be noticed to wuitđược báo trước phải dọn đi
- nhận xét về (ai, cái gì)
- chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với